rimpiangere ciò che è stato

/rimˈpjaŋ.dʒe.re tʃɛ o ˈɛs.to/
verb phraseTrung cấp hối tiếc quá khứ
trang trọng

Cảm thấy tiếc nuối hoặc buồn bã vì những điều đã xảy ra trong quá khứ, thường là những điều đã mất hoặc không thể thay đổi.

Dopo la laurea, molti studenti rimpiangono ciò che è stato e si chiedono se hanno fatto le scelte giuste.

Sau khi tốt nghiệp, nhiều sinh viên hối tiếc về những gì đã qua và tự hỏi liệu mình đã đưa ra những lựa chọn đúng đắn.

Non rimpiango nulla di ciò che è stato, perché ogni esperienza mi ha portato qui.

Tôi không hối tiếc bất cứ điều gì đã qua, bởi vì mỗi trải nghiệm đã đưa tôi đến đây.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bày tỏ sự tiếc nuối về quá khứ, có thể mang sắc thái buồn bã hoặc suy ngẫm.

Cụm từ kết hợp

rimpiangere profondamente ciò che è statohối tiếc sâu sắc về quá khứnon rimpiangere ciò che è statokhông hối tiếc về quá khứ

Cụm từ liên quan

vivere nel passatocụm từ
sống trong quá khứ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về quá khứ, sự thay đổi hoặc những quyết định đã qua. Ví dụ: 'Rimpiango ciò che è stato' có thể dùng khi nhìn lại một mối quan hệ đã kết thúc hoặc một cơ hội đã mất.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'rimpiangere ciò che è stato' và 'pentirsi'

'Pentirsi' thường ám chỉ sự hối lỗi vì những hành động sai trái, trong khi 'rimpiangere ciò che è stato' chỉ đơn thuần là tiếc nuối về những gì đã xảy ra, không nhất thiết liên quan đến lỗi lầm.

📖Nguồn gốc từ

Từ động từ 'rimpiangere' (hối tiếc) kết hợp với mệnh đề quan hệ 'ciò che è stato' (những gì đã xảy ra). 'Rimpiangere' bắt nguồn từ tiếng Latin 're-' (lại) + 'plangere' (than khóc), nghĩa đen là 'than khóc lại'. Cấu trúc này phản ánh quan niệm phổ biến về sự tiếc nuối trong văn hóa phương Tây.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi bày tỏ cảm xúc sâu sắc. Không nên nhầm lẫn với 'rimpiangere' đơn lẻ, vốn có thể ám chỉ sự tiếc nuối nói chung.

Phân tích từ

rimpiangere
hối tiếc, tiếc nuối
verb
+
ciò che è stato
những gì đã xảy ra, quá khứ
relative clause
Từ Điển Ý Việt