Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

rimanere di sasso

/riˈmaːnere di ˈsasso/◆thành ngữ
sững sờ hết sức

Quando ho visto il prezzo, sono rimasto di sasso.

Khi tôi nhìn thấy giá tiền, tôi đã sững sờ hết sức.


◆ Nghĩa thực sự
bị sốc đến mức tê liệt tạm thời do bất ngờ hoặc kinh ngạc
¶ Nghĩa đen
ở lại như một tảng đá
Phân tích nghĩa đen
rimanereở lại, không di chuyển+di sassobằng đá (trạng thái cứng, bất động)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh một người đột nhiên trở nên cứng như đá, không thể cử động hay nói năng do sốc
◈ Ngữ cảnh sử dụng
khi nghe một tin tức đột ngột, chứng kiến một sự kiện bất ngờ ngoài mong đợi
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm cổ xưa của người Ý về sự tê liệt tinh thần trước những biến cố đột ngột, tương tự như quan niệm 'hóa đá' trong thần thoại Hy Lạp.
thông thường

bị sốc đến mức không thể phản ứng ngay lập tức do bất ngờ hoặc kinh ngạc

È rimasto di sasso dopo aver saputo la notizia.

Anh ấy đã sững sờ sau khi biết tin.

La folla rimase di sasso quando il cantante cadde sul palco.

Đám đông đã sững sờ khi ca sĩ ngã trên sân khấu.

Thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên tột độ, có thể kèm theo cảm giác tê liệt tạm thời.

Cụm từ kết hợp

rimanere di sasso dalla sorpresasững sờ vì bất ngờrimanere di sasso per lo shocksững sờ vì cú sốc

Từ đồng nghĩa

restare di sassorimanere impietritorimanere senza parolerestare a bocca aperta

Từ trái nghĩa

restare calmorimanere indifferente

Cụm từ liên quan

rimanere a bocca apertathành ngữ
ngạc nhiên đến há hốc mồm
essere di stuccothành ngữ
sững sờ như bị đóng băng

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm từ này rất tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày của người Ý. Bạn có thể dùng thay thế cho 'sono rimasto scioccato' nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự bất ngờ.

Quy tắc vàng

Không dùng cho nỗi buồn

Cụm từ này chỉ dùng cho sự bất ngờ tích cực hoặc tiêu cực, không dùng để diễn tả nỗi buồn hay thất vọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'sasso' nghĩa đen là 'đá', ám chỉ việc ai đó trở nên cứng như đá do sốc hoặc bất ngờ. Cụm từ này xuất hiện từ thế kỷ 16-17 trong văn học Ý, ban đầu mang nghĩa bóng về sự tê liệt cảm xúc trước một sự kiện đột ngột.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc kể chuyện. Không dùng trong văn bản trang trọng. Có thể kết hợp với các trạng từ như 'completamente', 'totalmente' để nhấn mạnh.

Phân tích từ

rimanere
ở lại, trở nên
verb
+
di sasso
bằng đá, như đá
prepositional phrase
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.