For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

restare a bocca aperta

/reˈstaːre a ˈbokka aˈpɛrta/
idiom★Trung cấp◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Ngạc nhiên hoặc kinh ngạc đến nỗi miệng mở ra, thường do sự bất ngờ hoặc sự bất thường.
¶ Nghĩa đen
Dừng lại với miệng mở ra.
Phân tích nghĩa đen
restaredừng lại+a boccavới miệng+apertamở ra
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người ngạc nhiên đến nỗi miệng mở ra, như bị choáng ngợp bởi một điều gì đó bất ngờ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn thấy một điều gì đó bất ngờ hoặc bất thường, bạn có thể nói 'restare a bocca aperta' để mô tả cảm giác ngạc nhiên của mình.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong các tình huống bất ngờ hoặc bất thường, đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
thông thường

Ngạc nhiên hoặc kinh ngạc đến nỗi miệng mở ra, thường do sự bất ngờ hoặc sự bất thường.

Quando ha visto il risultato, è rimasto a bocca aperta.

Khi thấy kết quả, anh ta ngạc nhiên đến nỗi miệng mở ra.

La notizia l'ha lasciata a bocca aperta.

Tin tức đó đã khiến cô ấy kinh ngạc đến nỗi miệng mở ra.

💡

Thường dùng trong các tình huống bất ngờ hoặc bất thường.

Cụm từ kết hợp

restare a bocca apertangạc nhiên đến nỗi miệng mở ra

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

rimanere senza parolethành ngữ
ngạc nhiên đến nỗi không nói được lời
restare di sassothành ngữ
ngạc nhiên đến nỗi như bị đá hóa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống bất ngờ

Thường dùng để mô tả sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc trước một điều gì đó bất ngờ hoặc bất thường.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng khi muốn mô tả sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc trước một điều gì đó bất ngờ hoặc bất thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Ý, từ 'restare' (dừng lại) và 'a bocca aperta' (miệng mở ra).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc trước một điều gì đó bất ngờ hoặc bất thường.

Phân tích từ

restare
dừng lại
root
+
a bocca aperta
miệng mở ra
phrase
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →