restare a bocca aperta

/reˈsta.re a ˈbok.ka aˈpɛr.ta/thành ngữ
ngạc nhiên đến nỗi miệng mở rộng ra

Quando ha visto il risultato, è rimasto a bocca aperta.

Khi nhìn thấy kết quả, anh ta ngạc nhiên đến nỗi miệng mở rộng ra.


Nghĩa thực sự
Mô tả tình trạng ngạc nhiên hoặc kinh ngạc đến mức miệng mở rộng ra.
Nghĩa đen
Đứng yên với miệng mở rộng ra.
Phân tích nghĩa đen
restaređứng yên+a boccavới miệng+apertamở rộng ra
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người ngạc nhiên đến mức miệng mở rộng ra, thường do sự bất ngờ hoặc sự kinh ngạc.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn nhìn thấy điều gì đó rất bất ngờ hoặc kinh ngạc, bạn có thể sử dụng cụm từ này để mô tả cảm xúc của mình.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong tiếng Ý để mô tả sự ngạc nhiên lớn, và tương đương với các cụm từ tương tự trong nhiều ngôn ngữ khác.
thông thường

Mô tả tình trạng ngạc nhiên hoặc kinh ngạc đến mức miệng mở rộng ra, thường do sự bất ngờ hoặc sự ngạc nhiên lớn.

La notizia l'ha lasciata a bocca aperta.

Tin tức đó đã khiến cô ấy ngạc nhiên đến nỗi miệng mở rộng ra.

Il film era così sorprendente che tutti sono rimasti a bocca aperta.

Phim đó quá ngạc nhiên đến nỗi mọi người đều ngạc nhiên đến nỗi miệng mở rộng ra.

Thường được sử dụng để mô tả sự ngạc nhiên lớn hoặc sự kinh ngạc.

Cụm từ liên quan

rimanere senza parolethành ngữ
ngạc nhiên đến nỗi không nói được lời

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để mô tả sự ngạc nhiên lớn, thường khi thấy điều gì đó bất ngờ hoặc kinh ngạc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Ý, kết hợp từ 'restare' (đứng yên) và 'a bocca aperta' (miệng mở rộng ra), mô tả tình trạng ngạc nhiên.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống bất ngờ hoặc khi thấy điều gì đó rất bất ngờ.

Từ Điển Ý Việt