Looking up...
Ngạc nhiên hoặc kinh ngạc đến nỗi miệng mở ra, thường do sự bất ngờ hoặc sự bất thường.
Quando ha visto il risultato, è rimasto a bocca aperta.
Khi thấy kết quả, anh ta ngạc nhiên đến nỗi miệng mở ra.
La notizia l'ha lasciata a bocca aperta.
Tin tức đó đã khiến cô ấy kinh ngạc đến nỗi miệng mở ra.
Thường dùng trong các tình huống bất ngờ hoặc bất thường.
Thường dùng để mô tả sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc trước một điều gì đó bất ngờ hoặc bất thường.
Chỉ dùng khi muốn mô tả sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc trước một điều gì đó bất ngờ hoặc bất thường.
Từ gốc tiếng Ý, từ 'restare' (dừng lại) và 'a bocca aperta' (miệng mở ra).
Thường dùng để mô tả sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc trước một điều gì đó bất ngờ hoặc bất thường.