restare a bocca aperta
ngạc nhiên đến nỗi miệng mở rộng raQuando ha visto il risultato, è rimasto a bocca aperta.
Khi nhìn thấy kết quả, anh ta ngạc nhiên đến nỗi miệng mở rộng ra.
Mô tả tình trạng ngạc nhiên hoặc kinh ngạc đến mức miệng mở rộng ra, thường do sự bất ngờ hoặc sự ngạc nhiên lớn.
La notizia l'ha lasciata a bocca aperta.
Tin tức đó đã khiến cô ấy ngạc nhiên đến nỗi miệng mở rộng ra.
Il film era così sorprendente che tutti sono rimasti a bocca aperta.
Phim đó quá ngạc nhiên đến nỗi mọi người đều ngạc nhiên đến nỗi miệng mở rộng ra.
Thường được sử dụng để mô tả sự ngạc nhiên lớn hoặc sự kinh ngạc.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng để mô tả sự ngạc nhiên lớn, thường khi thấy điều gì đó bất ngờ hoặc kinh ngạc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Ý, kết hợp từ 'restare' (đứng yên) và 'a bocca aperta' (miệng mở rộng ra), mô tả tình trạng ngạc nhiên.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống bất ngờ hoặc khi thấy điều gì đó rất bất ngờ.