rigassificatore

/ri.ɡas.si.fi.kaˈto.re/
nounNâng cao
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Một thiết bị công nghiệp dùng để chuyển đổi khí tự nhiên lỏng (LNG) trở lại trạng thái khí để sử dụng.

Il rigassificatore è fondamentale per l'importazione di gas naturale liquefatto.

Máy lọc khí hóa lỏng là thiết bị quan trọng cho việc nhập khẩu khí tự nhiên lỏng.

💡

Thường được sử dụng trong các nhà máy khí hóa lỏng để phục vụ cho việc vận chuyển và phân phối khí tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

impianto di rigassificazionenhà máy khí hóa lỏngcapacità di rigassificazionesức chứa khí hóa lỏng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

gas naturale liquefattocụm từ
khí tự nhiên lỏng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng để chỉ thiết bị kỹ thuật, không dùng trong các ngữ cảnh hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'rigassificatore' được hình thành từ động từ 'rigassificare' (khí hóa lỏng) + hậu tố '-tore' (thiết bị).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp khí tự nhiên.

Phân tích từ

ri-
lại
prefix
+
-gas
khí
root
+
-ificare
hóa
suffix
+
-tore
thiết bị
suffix
Từ Điển Ý Việt