prendere due piccioni con una fava
/ˈprɛn.de.re ˈdu.e pitˈt͡ʃo.ni kon ˈu.na ˈfa.va/Nói về việc đạt được hai mục tiêu hoặc lợi ích bằng một hành động hoặc nỗ lực duy nhất.
Con questo accordo, prendiamo due piccioni con una fava: risolviamo il problema e risparmiamo denaro.
Với thỏa thuận này, chúng ta đạt được hai mục tiêu: giải quyết vấn đề và tiết kiệm tiền.
Thường được sử dụng trong các tình huống mà một hành động hoặc quyết định mang lại nhiều lợi ích.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Dùng để mô tả tình huống mà một hành động mang lại nhiều lợi ích, nhưng tránh sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Ý, trong đó 'piccioni' (bồ câu) và 'fava' (đậu) là những thành phần không liên quan, nhưng kết hợp lại để tạo ra một ý nghĩa mới.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường hoặc trong các bài viết không chính thức.