premierato

/pre.mje.ˈra.to/
nounTrung cấp
trang trọng

Chức vụ hoặc thời kỳ của một thủ tướng, đặc biệt là trong các hệ thống chính trị như Anh hoặc Canada.

Durante il suo premierato, il paese ha visto una crescita economica significativa.

Trong thời kỳ thủ tướng của ông, đất nước đã chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế đáng kể.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị để chỉ thời kỳ hoặc chức vụ của một thủ tướng.

Cụm từ kết hợp

durante il premieratotrong thời kỳ thủ tướngil periodo del premieratothời kỳ thủ tướng

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và thường liên quan đến các hệ thống chính trị như Anh hoặc Canada.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'premierato' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'premier' (thủ tướng) và hậu tố '-ato' (chức vụ hoặc thời kỳ).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị để chỉ chức vụ hoặc thời kỳ của một thủ tướng, đặc biệt là trong các hệ thống chính trị như Anh hoặc Canada.

Phân tích từ

premier
thủ tướng
root
+
-ato
chức vụ hoặc thời kỳ
suffix
Từ Điển Ý Việt