pos
/pɔs/noun★Trung cấp💡 vị trí
chung
vị trí hoặc vị trí của một vật hoặc một người
Ho posizionato il libro sul tavolo.
Tôi đã đặt cuốn sách lên bàn.
💡
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh về vị trí vật lý.
Cụm từ kết hợp
cambiare posthay đổi vị trítrovare la postìm vị trí
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý
Từ 'pos' thường được sử dụng để chỉ vị trí vật lý của một vật hoặc một người.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'positio' có nghĩa là 'vị trí'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh về vị trí vật lý hoặc địa lý.
Từ Điển Ý Việt