ponte
/ˈpon.te/noun★Trung cấp
trang trọng
Cấu trúc được xây dựng để cho phép người hoặc phương tiện di chuyển qua một chỗ trống như sông, đường sá, hoặc hào.
Il ponte di Brooklyn è un'icona di New York.
Cầu Brooklyn là một biểu tượng của New York.
💡
Thường được xây bằng bê tông, thép, hoặc gỗ.
chuyên ngành
Trong âm nhạc, một đoạn chuyển từ một phần sang phần khác trong một tác phẩm.
Il ponte tra il primo e il secondo movimento è molto breve.
Đoạn nối giữa phần đầu và phần thứ hai rất ngắn.
💡
Thường được sử dụng trong âm nhạc cổ điển.
Cụm từ kết hợp
costruire un pontexây dựng một cầuattraversare il ponteđi qua cầu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
fare il pontecụm từ
làm việc thêm để bù giờ nghỉ
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'ponte' có thể dùng trong cả kiến trúc và âm nhạc.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc
Thường là danh từ giống đực.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'pons' có nghĩa là 'cầu'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'ponte' thường được dùng để chỉ cầu vật lý, nhưng cũng có thể dùng trong âm nhạc.
Phân tích từ
ponte
cầu
rootTừ Điển Ý Việt