piangere sul latte versato

/ˈpjan.dʒe re sul ˈlat.te verˈsa.to/
phraseTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Nói về việc than khóc về những việc đã xảy ra mà không thể thay đổi được.
Nghĩa đen
than khóc về sữa đã đổ
Phân tích nghĩa đen
piangerethan khóc+sul lattevề sữa+versatođã đổ
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người than khóc vì sữa đã đổ ra khỏi chậu, không thể thu hồi lại được.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn của bạn than khóc vì đã mất một cơ hội việc làm, bạn có thể nói: 'Non piangere sul latte versato, cerca di trovare un'altra opportunità.'
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh một cách suy nghĩ phổ biến trong văn hóa Ý về việc không nên than khóc về quá khứ mà nên tập trung vào tương lai.
thông thường

Nói về việc than khóc về những việc đã xảy ra mà không thể thay đổi được, tức là hối tiếc về quá khứ mà không có cách nào để sửa chữa.

Non piangere sul latte versato, cerca di imparare dall'esperienza.

Đừng khóc nước đã đổ, hãy cố gắng học hỏi từ kinh nghiệm.

💡

Thường được sử dụng để khuyên người khác không nên than khóc về những việc đã xảy ra mà không thể thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

non si può tornare indietrothành ngữ
không thể quay trở lại quá khứ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc trò chuyện

Dùng để khuyên người khác không nên than khóc về những việc đã xảy ra mà không thể thay đổi được.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho việc than khóc về tương lai

Thành ngữ này chỉ áp dụng cho việc than khóc về quá khứ, không dùng cho việc lo lắng về tương lai.

📖Nguồn gốc từ

Từ nguyên của thành ngữ này bắt nguồn từ ý tưởng rằng khi sữa đã đổ, không thể thu hồi lại được, vì vậy không nên than khóc về điều đó.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để khuyên người khác không nên than khóc về quá khứ mà nên tập trung vào tương lai.

Phân tích từ

piangere
than khóc
root
+
sul latte versato
về sữa đã đổ
phrase
Từ Điển Ý Việt