piangere sul latte versato
/ˈpjan.dʒe re sul ˈlat.te verˈsa.to/Nói về việc than khóc về những việc đã xảy ra mà không thể thay đổi được, tức là hối tiếc về quá khứ mà không có cách nào để sửa chữa.
Non piangere sul latte versato, cerca di imparare dall'esperienza.
Đừng khóc nước đã đổ, hãy cố gắng học hỏi từ kinh nghiệm.
Thường được sử dụng để khuyên người khác không nên than khóc về những việc đã xảy ra mà không thể thay đổi.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc trò chuyện
Dùng để khuyên người khác không nên than khóc về những việc đã xảy ra mà không thể thay đổi được.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng cho việc than khóc về tương lai
Thành ngữ này chỉ áp dụng cho việc than khóc về quá khứ, không dùng cho việc lo lắng về tương lai.
📖Nguồn gốc từ
Từ nguyên của thành ngữ này bắt nguồn từ ý tưởng rằng khi sữa đã đổ, không thể thu hồi lại được, vì vậy không nên than khóc về điều đó.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để khuyên người khác không nên than khóc về quá khứ mà nên tập trung vào tương lai.