paura

/ˈpaw.ra/
nounCơ bản
trang trọng

Cảm giác sợ hãi, lo lắng hoặc sợ hãi trước một mối đe dọa thực tế hoặc tưởng tượng.

Ho sento una grande paura quando ho visto quel serpente.

Tôi cảm thấy rất sợ khi nhìn thấy con rắn đó.

La paura di fallire lo bloccava.

Sợ thất bại đã làm cho anh ta ngừng lại.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ liên quan đến sự sợ hãi hoặc lo lắng.

Cụm từ kết hợp

avere paurasợsenza paurakhông sợpaura disợ rằng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

paura di volarecụm từ
sợ bay
paura di parlare in pubblicocụm từ
sợ nói chuyện trước công chúng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'paura' trong câu

Từ 'paura' thường được sử dụng với động từ 'avere' để chỉ cảm giác sợ hãi. Ví dụ: 'Ho paura di...' (Tôi sợ rằng...).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'paura' và 'timore'

'Paura' thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ liên quan đến sự sợ hãi hoặc lo lắng, trong khi 'timore' thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc lo lắng hoặc sợ hãi trước một mối đe dọa cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'paura' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pavor', có nghĩa là 'sợ hãi' hoặc 'sợ hãi'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'paura' thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ liên quan đến sự sợ hãi hoặc lo lắng. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những tình huống thực tế đến những lo lắng tâm lý.

Phân tích từ

paur
sợ hãi
root
+
-a
danh từ giống cái
suffix
Từ Điển Ý Việt