paura

/ˈpaw.ra/
sợ hãi

Ho avuto molta paura quando ho visto quel cane.

Tôi rất sợ khi nhìn thấy con chó đó.


trang trọng

Cảm giác sợ hãi, lo sợ trước một mối đe dọa hoặc nguy hiểm.

La paura è una reazione naturale di fronte al pericolo.

Sợ hãi là một phản ứng tự nhiên trước nguy hiểm.

Khái niệm này thường liên quan đến cảm xúc và phản ứng sinh lý.

Cụm từ kết hợp

avere paurasợpaura disợ (vì)senza paurakhông sợ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'paura' thường được sử dụng với động từ 'avere' (có) để tạo thành cấu trúc 'avere paura di' (sợ).

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Đừng nhầm lẫn 'paura' với 'spavento' (sốc). 'Paura' thường liên quan đến cảm giác sợ hãi lâu dài, trong khi 'spavento' thường liên quan đến sự sốc ngắn ngủi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'pavor', có nghĩa là 'sợ hãi' hoặc 'sợ hãi mạnh mẽ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác sợ hãi trước một mối đe dọa hoặc nguy hiểm. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học để mô tả một phản ứng sinh lý.

Phân tích từ

paur
sợ hãi
root
+
-a
danh từ giống cái
suffix
Từ Điển Ý Việt