paura
sợ hãiHo avuto molta paura quando ho visto quel cane.
Tôi rất sợ khi nhìn thấy con chó đó.
Cảm giác sợ hãi, lo sợ trước một mối đe dọa hoặc nguy hiểm.
La paura è una reazione naturale di fronte al pericolo.
Sợ hãi là một phản ứng tự nhiên trước nguy hiểm.
Khái niệm này thường liên quan đến cảm xúc và phản ứng sinh lý.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'paura' thường được sử dụng với động từ 'avere' (có) để tạo thành cấu trúc 'avere paura di' (sợ).
Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
Đừng nhầm lẫn 'paura' với 'spavento' (sốc). 'Paura' thường liên quan đến cảm giác sợ hãi lâu dài, trong khi 'spavento' thường liên quan đến sự sốc ngắn ngủi.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'pavor', có nghĩa là 'sợ hãi' hoặc 'sợ hãi mạnh mẽ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác sợ hãi trước một mối đe dọa hoặc nguy hiểm. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học để mô tả một phản ứng sinh lý.