patriarcato

/pa.tri.arˈka.to/
nounTrung cấp
trang trọng

Một hệ thống xã hội trong đó nam giới nắm quyền lực và ưu thế, thường được duy trì thông qua các quy tắc, luật lệ và văn hóa ưu tiên nam giới.

Il patriarcato ha influenzato le relazioni di genere per secoli.

Chủ nghĩa phụ hệ đã ảnh hưởng đến mối quan hệ giới tính trong nhiều thế kỷ.

Molte società tradizionali sono basate sul patriarcato.

Nhiều xã hội truyền thống dựa trên chủ nghĩa phụ hệ.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giới tính, quyền lực xã hội và bình đẳng.

Cụm từ kết hợp

sistema patriarcalehệ thống phụ hệstruttura patriarcalecấu trúc phụ hệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

rovesciare il patriarcatocụm từ
lật đổ chủ nghĩa phụ hệ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền lực xã hội và bình đẳng giới.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'matriarcato'

Trong khi 'patriarcato' đề cập đến sự thống trị của nam giới, 'matriarcato' đề cập đến sự thống trị của nữ giới.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'patriarcha' (cha trưởng gia tộc) + hậu tố '-ato' (hệ thống).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền lực xã hội, bình đẳng giới và phân tích xã hội.

Phân tích từ

patri-
cha
root
+
-arcato
hệ thống
suffix
Từ Điển Ý Việt