paradigma

/pa.raˈdiɡ.ma/
nounTrung cấp
trang trọng

Một mẫu, tiêu chuẩn hoặc mô hình được sử dụng để so sánh hoặc làm nền tảng cho việc phân tích hoặc đánh giá.

Il paradigma scientifico di Newton ha rivoluzionato la fisica.

Mô hình khoa học của Newton đã cách mạng hóa vật lý.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, triết học và xã hội học.

Cụm từ kết hợp

cambiare paradigmathay đổi mô hìnhnuovo paradigmamô hình mới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

paradigma di riferimentocụm từ
mô hình tham khảo

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, triết học và xã hội học.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'paradeigma', có nghĩa là 'mô hình' hoặc 'ví dụ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, triết học và xã hội học để mô tả một mô hình hoặc tiêu chuẩn.

Phân tích từ

para-
tương tự, giống như
prefix
+
-digma
mô hình, hình mẫu
root
Từ Điển Ý Việt