onnipresente

/onni.preˈzɛn.te/
toàn năng

La sua presenza onnipresente è rassicurante.

Sự hiện diện toàn năng của anh ấy rất an ủi.


trang trọng

Tồn tại hoặc hiện diện ở mọi nơi, không giới hạn, hoặc có thể được tìm thấy ở mọi nơi.

Dio è onnipresente in tutte le religioni.

Chúa là toàn năng trong tất cả các tôn giáo.

Thường dùng để mô tả sự hiện diện hoặc sự tồn tại của một thực thể ở mọi nơi.

Cụm từ kết hợp

presenza onnipresentesự hiện diện toàn năng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo

Từ này thường dùng để mô tả sự hiện diện của một thực thể thần thánh ở mọi nơi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'omni' (mọi) và 'praesens' (hiện diện).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học hoặc để mô tả sự hiện diện rộng khắp.

Phân tích từ

onni
mọi
prefix
+
presente
hiện diện
root
Từ Điển Ý Việt