onnipresente
/onni.preˈzɛn.te/adjective★Trung cấp
trang trọng
Tồn tại hoặc hiện diện ở mọi nơi, không giới hạn, hoặc có thể được tìm thấy ở mọi nơi.
Dio è onnipresente in tutte le religioni.
Chúa là toàn năng trong tất cả các tôn giáo.
💡
Thường dùng để mô tả sự hiện diện hoặc sự tồn tại của một thực thể ở mọi nơi.
Cụm từ kết hợp
presenza onnipresentesự hiện diện toàn năng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo
Từ này thường dùng để mô tả sự hiện diện của một thực thể thần thánh ở mọi nơi.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'omni' (mọi) và 'praesens' (hiện diện).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học hoặc để mô tả sự hiện diện rộng khắp.
Phân tích từ
onni
mọi
prefixpresente
hiện diện
rootTừ Điển Ý Việt