olistico

/oˈlistiko/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến toàn bộ, xem xét tất cả các yếu tố liên quan.

La medicina olistica considera il corpo, la mente e lo spirito.

Y học toàn diện xem xét cả cơ thể, tâm trí và tinh thần.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực y học, tâm lý học và phát triển cá nhân.

Cụm từ kết hợp

approccio olisticocách tiếp cận toàn diệnmedicina olisticay học toàn diện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

pensiero olisticocụm từ
sự suy nghĩ toàn diện

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, tâm lý học và phát triển cá nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hy Lạp 'holos' (toàn bộ) + hậu tố '-istico' (liên quan đến).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, tâm lý học và phát triển cá nhân để nhấn mạnh sự toàn diện.

Phân tích từ

ol-
toàn bộ
root
+
-istico
liên quan đến
suffix
Từ Điển Ý Việt