Looking up...
Câu nói thừa nhận rằng mọi thứ đều có những thiếu sót hay hạn chế nhất định.
Non tutto è perfetto nella vita, ma è così che imparo ogni giorno.
Không có gì là hoàn hảo trong cuộc sống, nhưng đó là cách tôi học hỏi mỗi ngày.
Il progetto non è andato come previsto, ma non tutto è perfetto.
Dự án không diễn ra như mong đợi, nhưng không có gì là hoàn hảo cả.
Thường dùng để thể hiện sự chấp nhận những thiếu sót trong cuộc sống hoặc công việc.
Sử dụng 'non tutto è perfetto' khi muốn thừa nhận một thất bại nhỏ hoặc thiếu sót trong công việc/chuyện đời thường mà không tỏ ra tiêu cực. Ví dụ: 'Il risultato non è perfetto, ma non tutto è perfetto!'
Cụm từ này không có nghĩa 'không phải tất cả mọi thứ đều hoàn hảo' theo nghĩa đen, mà thể hiện sự chấp nhận những thiếu sót trong cuộc sống.
Cụm từ tiếng Ý kết hợp 'non' (không), 'tutto' (tất cả), 'è' (là), và 'perfetto' (hoàn hảo). Có nguồn gốc từ triết lý sống chấp nhận sự không hoàn thiện của con người.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự khiêm tốn hoặc chấp nhận thực tế. Có thể dùng trong văn viết trang trọng nhưng ít phổ biến hơn.