Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

non tutto è perfetto

/non ˈtu.tto ɛ pɛrˈfɛt.to/
phrase★Trung cấp— không có gì là hoàn hảo
thông thường

Câu nói thừa nhận rằng mọi thứ đều có những thiếu sót hay hạn chế nhất định.

Non tutto è perfetto nella vita, ma è così che imparo ogni giorno.

Không có gì là hoàn hảo trong cuộc sống, nhưng đó là cách tôi học hỏi mỗi ngày.

Il progetto non è andato come previsto, ma non tutto è perfetto.

Dự án không diễn ra như mong đợi, nhưng không có gì là hoàn hảo cả.

💡

Thường dùng để thể hiện sự chấp nhận những thiếu sót trong cuộc sống hoặc công việc.

Cụm từ kết hợp

non tutto è perfetto, ma...không có gì là hoàn hảo, nhưng...

Từ đồng nghĩa

nulla è perfettotutto ha dei difetti

Từ trái nghĩa

tutto è perfettoniente è sbagliato

Cụm từ liên quan

l'imperfezione è umanatục ngữ
Sự không hoàn thiện là bản chất con người

💡Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Sử dụng 'non tutto è perfetto' khi muốn thừa nhận một thất bại nhỏ hoặc thiếu sót trong công việc/chuyện đời thường mà không tỏ ra tiêu cực. Ví dụ: 'Il risultato non è perfetto, ma non tutto è perfetto!'

⚡Quy tắc vàng

Không nên dịch theo nghĩa đen

Cụm từ này không có nghĩa 'không phải tất cả mọi thứ đều hoàn hảo' theo nghĩa đen, mà thể hiện sự chấp nhận những thiếu sót trong cuộc sống.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ tiếng Ý kết hợp 'non' (không), 'tutto' (tất cả), 'è' (là), và 'perfetto' (hoàn hảo). Có nguồn gốc từ triết lý sống chấp nhận sự không hoàn thiện của con người.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự khiêm tốn hoặc chấp nhận thực tế. Có thể dùng trong văn viết trang trọng nhưng ít phổ biến hơn.

Phân tích từ

non
không
adverb
+
tutto
tất cả
pronoun
+
è
là
verb
+
perfetto
hoàn hảo
adjective
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.