Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tutto è perfetto

/ˈtut.to ˈɛ pɛrˈfɛt.to/
phrase★Trung cấp— mọi thứ hoàn hảo
thông thường

Câu khẳng định mọi thứ trong hoàn cảnh hiện tại đều đạt đến mức độ hoàn hảo, không có gì đáng chê trách.

Dopo aver sistemato la casa, controllato ogni dettaglio e ricevuto gli ospiti con un sorriso: tutto è perfetto!

Sau khi dọn dẹp nhà cửa, kiểm tra mọi chi tiết và đón khách với nụ cười: mọi thứ đều hoàn hảo!

💡

Thường dùng trong bối cảnh tích cực, thể hiện sự hài lòng tột độ về tình hình hiện tại.

Cụm từ kết hợp

tutto è perfetto permọi thứ đều hoàn hảo chosembra che tutto sia perfettodường như mọi thứ đều hoàn hảo

Từ đồng nghĩa

tutto va beneniente da ridireè tutto a posto

Từ trái nghĩa

c'è qualcosa che non vaniente è perfetto

Cụm từ liên quan

nulla è perfettocụm từ
không có gì là hoàn hảo

💡Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống tích cực như sau khi hoàn thành một công việc, nhận được lời khen ngợi, hoặc trong những khoảnh khắc hạnh phúc. Không nên dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi muốn bày tỏ sự không hài lòng.

⚡Quy tắc vàng

Tránh lạm dụng

Mặc dù cụm từ này thể hiện sự hài lòng, nhưng không nên dùng quá thường xuyên trong cùng một cuộc trò chuyện để tránh mất đi giá trị biểu đạt.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiếng Latin 'totus' (toàn bộ) và 'perfectus' (hoàn hảo). Cụm từ xuất hiện trong tiếng Italy từ thế kỷ 16, ban đầu dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ sự hoàn thiện của Chúa trời.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để bày tỏ sự hài lòng tuyệt đối. Có thể dùng như một câu khẳng định ngắn gọn hoặc trong bối cảnh trang trọng hơn khi muốn nhấn mạnh sự hoàn hảo toàn diện.

Phân tích từ

tutto
toàn bộ, tất cả mọi thứ
pronoun
+
è
là (động từ essere chia ở ngôi thứ 3 số ít)
verb
+
perfetto
hoàn hảo, không chê vào đâu được
adjective
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.