non sapere che pesci pigliare

/non saˈpɛre ke ˈpeʃʃi piʎˈʎare/thành ngữ
bối rối không biết làm gì

Dopo la notizia, non sapevo che pesci pigliare.

Sau tin đó, tôi bối rối không biết phải làm gì.


Nghĩa thực sự
Biểu thị tình trạng bối rối, không biết phải làm gì trong một tình huống phức tạp hoặc khó xử.
Nghĩa đen
Không biết phải bắt cá nào.
Phân tích nghĩa đen
non saperekhông biết+che pescicá nào+pigliarebắt
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đứng trước một ao cá, không biết phải bắt cá nào, biểu thị sự bối rối và không chắc chắn.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn gặp một vấn đề phức tạp và không biết cách giải quyết, bạn có thể nói 'Non so che pesci pigliare' để biểu thị tình trạng bối rối của mình.
Lưu ý văn hóa
Ngữ cảnh này có nguồn gốc từ việc bắt cá, nhưng trong tiếng Ý hiện đại, nó được dùng để mô tả tình trạng bối rối trong các tình huống khác.
thông thường

Biểu thị tình trạng bối rối, không biết phải làm gì trong một tình huống phức tạp hoặc khó xử.

Non so che pesci pigliare con questo problema.

Tôi bối rối không biết phải làm gì với vấn đề này.

Dopo la rottura, non sapevo che pesci pigliare.

Sau khi chia tay, tôi bối rối không biết phải làm gì.

Thường dùng trong tình huống khó xử hoặc khi không biết cách giải quyết vấn đề.

Cụm từ liên quan

essere in alto marethành ngữ
bối rối không biết làm gì

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống khó xử

Dùng khi bạn bối rối và không biết cách giải quyết vấn đề.

Nguồn gốc từ

Từ gốc có liên quan đến việc bắt cá, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, nó được dùng để mô tả tình trạng bối rối.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khó xử hoặc khi không biết cách giải quyết vấn đề.

Từ Điển Ý Việt