non sapere che pesci pigliare
bối rối không biết làm gìDopo la notizia, non sapevo che pesci pigliare.
Sau tin đó, tôi bối rối không biết phải làm gì.
thông thường
Biểu thị tình trạng bối rối, không biết phải làm gì trong một tình huống phức tạp hoặc khó xử.
Non so che pesci pigliare con questo problema.
Tôi bối rối không biết phải làm gì với vấn đề này.
Dopo la rottura, non sapevo che pesci pigliare.
Sau khi chia tay, tôi bối rối không biết phải làm gì.
Thường dùng trong tình huống khó xử hoặc khi không biết cách giải quyết vấn đề.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống khó xử
Dùng khi bạn bối rối và không biết cách giải quyết vấn đề.
Nguồn gốc từ
Từ gốc có liên quan đến việc bắt cá, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, nó được dùng để mô tả tình trạng bối rối.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống khó xử hoặc khi không biết cách giải quyết vấn đề.
Từ Điển Ý Việt