non sapere che pesci pigliare

/non saˈpɛre ke ˈpeʃʃi piʎˈʎare/
idiomTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Biểu hiện sự bối rối, không biết phải làm gì trong một tình huống phức tạp.
Nghĩa đen
Không biết cách bắt cá.
Phân tích nghĩa đen
non saperekhông biết+che pesci pigliarecách bắt cá
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đứng trước một con sông, không biết cách bắt cá, biểu thị sự bối rối và không biết làm gì.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn gặp một vấn đề phức tạp và không biết cách giải quyết, bạn có thể nói: 'Non so che pesci pigliare.'
Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ tiếng Ý, ám chỉ sự bối rối như khi không biết cách bắt cá, một hoạt động yêu cầu kỹ năng và kinh nghiệm.
thông thường

Biểu hiện sự bối rối, không biết phải làm gì trong một tình huống phức tạp hoặc khó xử.

Dopo il litigio con il capo, non so che pesci pigliare.

Sau cuộc cãi vã với ông chủ, anh ấy không biết phải làm gì.

💡

Thường dùng khi người ta cảm thấy mất kiểm soát hoặc không có kế hoạch rõ ràng.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

essere in alto marethành ngữ
Bối rối, không biết phải làm gì

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống xã hội

Thường dùng khi bạn không biết cách xử lý một tình huống phức tạp.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Ý, kết hợp từ 'non sapere' (không biết) và 'pesci pigliare' (câu cá), ám chỉ sự bối rối như khi không biết cách bắt cá.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc công việc khi người ta cảm thấy mất hướng.

Phân tích từ

non sapere
không biết
phrase
+
che pesci pigliare
cách bắt cá
phrase
Từ Điển Ý Việt