non sapere che pesci pigliare
/non saˈpɛre ke ˈpeʃʃi piʎˈʎare/idiom★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Biểu hiện sự bối rối, không biết phải làm gì trong một tình huống phức tạp hoặc khó xử.
Dopo il litigio con il capo, non so che pesci pigliare.
Sau cuộc cãi vã với ông chủ, anh ấy không biết phải làm gì.
💡
Thường dùng khi người ta cảm thấy mất kiểm soát hoặc không có kế hoạch rõ ràng.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
essere in alto marethành ngữ
Bối rối, không biết phải làm gì
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống xã hội
Thường dùng khi bạn không biết cách xử lý một tình huống phức tạp.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Ý, kết hợp từ 'non sapere' (không biết) và 'pesci pigliare' (câu cá), ám chỉ sự bối rối như khi không biết cách bắt cá.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc công việc khi người ta cảm thấy mất hướng.
Phân tích từ
non sapere
không biết
phraseche pesci pigliare
cách bắt cá
phraseTừ Điển Ý Việt