non avere peli sulla lingua
/non ˈavɛre ˈpeli sulˈla ˈliŋɡwa/idiom★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Nói thẳng, không ngần ngại khi nói ra những điều khó nghe hoặc phê phán.
Non avere peli sulla lingua è importante in un dibattito politico.
Không ngần ngại khi nói thẳng là điều quan trọng trong một cuộc tranh luận chính trị.
Il mio capo non ha peli sulla lingua quando critica il lavoro degli altri.
Giám đốc của tôi nói thẳng khi phê phán công việc của người khác.
💡
Thường dùng để mô tả người nói thẳng, không ngần ngại khi phê phán hoặc chỉ trích.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
avere peli sulla linguathành ngữ
Ngần ngại khi nói, không nói thẳng.
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phê phán
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh tính thẳng thắn của một người trong việc phê phán hoặc chỉ trích.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc có nghĩa là 'không có lông trên lưỡi', ám chỉ người nói thẳng, không ngần ngại.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về tính cách hoặc phong cách giao tiếp.
Phân tích từ
non avere
không có
prefixpeli
lông
rootsulla lingua
trên lưỡi
phraseTừ Điển Ý Việt