no vax
/no vaks/phrase★Trung cấpTừ vay mượn từ English No vax
thông thường
Người phản đối hoặc từ chối tiêm chủng, thường do lo ngại về an toàn hoặc quyền tự do cá nhân.
Il movimento no vax ha guadagnato popolarità durante la pandemia di COVID-19.
Phong trào chống tiêm chủng đã trở nên phổ biến trong đại dịch COVID-19.
💡
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về y tế công cộng và quyền cá nhân.
Cụm từ kết hợp
movimento no vaxphong trào chống tiêm chủngprotesta no vaxcuộc biểu tình chống tiêm chủng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
pro-vaxcụm từ
người ủng hộ tiêm chủng
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về chính sách y tế công cộng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'no' (không) và 'vax' (tiêm chủng), được phổ biến trong các cuộc tranh luận về y tế công cộng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về y tế công cộng và quyền cá nhân. Có thể mang tính xúc phạm trong một số ngữ cảnh.
Phân tích từ
no
không
rootvax
tiêm chủng
rootTừ Điển Ý Việt