mondiali

/monˈdjal.i/
nounTrung cấp
Thể thao

Giải vô địch thế giới, thường dùng để chỉ Giải vô địch bóng đá thế giới (FIFA World Cup).

Ha vinto la Coppa del Mondo ai mondiali del 2018.

Anh ấy đã giành cúp thế giới tại giải vô địch bóng đá năm 2018.

💡

Thường dùng để chỉ giải bóng đá, nhưng cũng có thể áp dụng cho các môn thể thao khác.

Cụm từ kết hợp

i mondiali di calciogiải vô địch bóng đá thế giớila finale dei mondialitrận chung kết giải vô địch thế giới

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

vincere i mondialicụm từ
giành chiến thắng tại giải vô địch thế giới

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'mondiali' thường dùng để chỉ bóng đá, nhưng có thể áp dụng cho các môn thể thao khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'mondiali' là dạng rút gọn của 'mondiale', có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'mondial' (thế giới).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ Giải vô địch bóng đá thế giới, nhưng cũng có thể áp dụng cho các giải vô địch thế giới khác.

Từ Điển Ý Việt