mettere troppa carne al fuoco
làm quá nhiều việc một lúcNon puoi mettere troppa carne al fuoco se vuoi che tutto riesca bene.
Anh không thể làm quá nhiều việc một lúc nếu muốn mọi thứ đều thành công.
Làm quá nhiều nhiệm vụ hoặc dự định cùng lúc dẫn đến thất bại hoặc thiếu hiệu quả.
Ha promesso di finire il progetto, organizzare la festa e studiare per l'esame, ma ha messo troppa carne al fuoco e non ha concluso nulla.
Anh ấy hứa hoàn thành dự án, tổ chức bữa tiệc và ôn thi cùng lúc, nhưng làm quá nhiều việc nên chẳng xong cái gì.
Thường dùng khi cảnh báo ai đó nên tập trung vào ít việc hơn để đạt kết quả tốt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khi nào dùng cụm từ này?
Dùng khi muốn cảnh báo ai đó đang ôm đồm quá nhiều việc cùng lúc. Thay vì nói thẳng, người Ý thường dùng phép ẩn dụ từ nấu nướng để lời khuyên trở nên tế nhị hơn.
Quy tắc vàng
Quy tắc vàng khi nghe cụm từ này
Nếu ai đó nói 'stai mettendo troppa carne al fuoco', hãy xem xét lại lịch trình của mình. Đừng cố gắng làm tất cả cùng lúc nếu không có đủ nguồn lực hoặc thời gian.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ việc nấu nướng: khi cho quá nhiều thịt vào lửa, thức ăn sẽ không chín đều hoặc bị cháy. Từ thế kỷ 17, hình ảnh này được dùng như phép ẩn dụ cho việc ôm đồm quá nhiều nhiệm vụ.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi khuyên nhủ ai đó nên giảm bớt khối lượng công việc để tránh thất bại.