mettere troppa carne al fuoco

/ˈmɛtːere ˈtrɔppa ˈkarne al ˈfwɔko/thành ngữ
làm quá nhiều việc một lúc

Non puoi mettere troppa carne al fuoco se vuoi che tutto riesca bene.

Anh không thể làm quá nhiều việc một lúc nếu muốn mọi thứ đều thành công.


Nghĩa thực sự
Làm quá nhiều việc cùng lúc dẫn đến thất bại hoặc thiếu hiệu quả.
Nghĩa đen
Cho quá nhiều thịt vào lửa khi nấu nướng.
Phân tích nghĩa đen
metterecho vào, đặt vào+troppa carnequá nhiều thịt+al fuocovào lửa
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một nồi thức ăn chứa đầy thịt được đặt trên lửa lớn. Thịt không thể chín đều, thậm chí bị cháy vì lửa quá to và quá nhiều thịt. Điều này tượng trưng cho việc con người cố gắng làm quá nhiều nhiệm vụ cùng lúc, dẫn đến kết quả không tốt.
Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên vừa đăng ký tham gia 5 khóa học, vừa nhận việc làm thêm, vừa lập kế hoạch du lịch vào cuối tuần. Bạn bè khuyên: 'Non puoi mettere troppa carne al fuoco!'
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này xuất phát từ văn hóa nông thôn Ý, nơi việc nấu nướng trên lửa là hoạt động quan trọng hàng ngày. Hình ảnh này dễ hình dung và mang tính giáo dục cao, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.
thông thường

Làm quá nhiều nhiệm vụ hoặc dự định cùng lúc dẫn đến thất bại hoặc thiếu hiệu quả.

Ha promesso di finire il progetto, organizzare la festa e studiare per l'esame, ma ha messo troppa carne al fuoco e non ha concluso nulla.

Anh ấy hứa hoàn thành dự án, tổ chức bữa tiệc và ôn thi cùng lúc, nhưng làm quá nhiều việc nên chẳng xong cái gì.

Thường dùng khi cảnh báo ai đó nên tập trung vào ít việc hơn để đạt kết quả tốt.

Cụm từ kết hợp

mettere troppa carne al fuocolàm quá nhiều việc một lúc

Cụm từ liên quan

non si può avere la botte piena e la moglie ubriacatục ngữ
không thể có tất cả mọi thứ cùng lúc
chi troppo vuole nulla stringetục ngữ
ai tham lam quá sẽ chẳng đạt được gì

Mẹo hay

Khi nào dùng cụm từ này?

Dùng khi muốn cảnh báo ai đó đang ôm đồm quá nhiều việc cùng lúc. Thay vì nói thẳng, người Ý thường dùng phép ẩn dụ từ nấu nướng để lời khuyên trở nên tế nhị hơn.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng khi nghe cụm từ này

Nếu ai đó nói 'stai mettendo troppa carne al fuoco', hãy xem xét lại lịch trình của mình. Đừng cố gắng làm tất cả cùng lúc nếu không có đủ nguồn lực hoặc thời gian.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ việc nấu nướng: khi cho quá nhiều thịt vào lửa, thức ăn sẽ không chín đều hoặc bị cháy. Từ thế kỷ 17, hình ảnh này được dùng như phép ẩn dụ cho việc ôm đồm quá nhiều nhiệm vụ.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi khuyên nhủ ai đó nên giảm bớt khối lượng công việc để tránh thất bại.

Phân tích từ

mettere
đặt vào, cho vào
verb
+
troppa
quá nhiều
adjective
+
carne
thịt
noun
+
al fuoco
vào lửa
prepositional phrase
Từ Điển Ý Việt