Looking up...
Il meta-agente ha organizzato l'evento con successo.
Người đại diện đã tổ chức sự kiện thành công.
Người đại diện của một tổ chức hoặc công ty, thường có quyền hạn cao và chịu trách nhiệm đại diện cho tổ chức trong các hoạt động công khai hoặc thương mại.
Il meta-agente ha negoziato un accordo vantaggioso per l'azienda.
Người đại diện đã thương lượng một thỏa thuận có lợi cho công ty.
Thường được sử dụng trong các tổ chức lớn hoặc công ty quốc tế.
Meta-agente thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Meta-agente có nghĩa là người đại diện cấp cao, trong khi 'agente' có thể chỉ bất kỳ người đại diện nào.
Từ ghép từ 'meta-' (từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'trên') và 'agente' (người đại diện).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị để chỉ một người có quyền đại diện cao.