meta-agente

/ˈmɛ.ta aˈdʒɛn.te/
nounTrung cấp
trang trọng

Người đại diện của một tổ chức hoặc công ty, thường có quyền hạn cao và chịu trách nhiệm đại diện cho tổ chức trong các hoạt động công khai hoặc thương mại.

Il meta-agente ha negoziato un accordo vantaggioso per l'azienda.

Người đại diện đã thương lượng một thỏa thuận có lợi cho công ty.

💡

Thường được sử dụng trong các tổ chức lớn hoặc công ty quốc tế.

Cụm từ kết hợp

meta-agente aziendalengười đại diện của công tymeta-agente istituzionalengười đại diện của tổ chức

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

agente di venditacụm từ
người đại diện bán hàng
agente diplomaticocụm từ
người đại diện ngoại giao

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Meta-agente thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'agente'

Meta-agente có nghĩa là người đại diện cấp cao, trong khi 'agente' có thể chỉ bất kỳ người đại diện nào.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'meta-' (từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'trên') và 'agente' (người đại diện).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị để chỉ một người có quyền đại diện cao.

Phân tích từ

meta-
bên ngoài, trên
prefix
+
agente
người đại diện
root
Từ Điển Ý Việt