meloni

/ˈmɛːloni/
nounTrung cấp
thông thường

Trái cây thuộc họ dưa hấu, có vỏ xanh và thịt vàng ngọt.

I meloni sono ricchi di vitamine e minerali.

Trái dưa hấu giàu vitamin và khoáng chất.

💡

Thường được ăn tươi hoặc làm thành món tráng miệng.

Cụm từ kết hợp

melone maturotrái dưa hấu chíntagliare a fettecắt thành lát

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa melone và anguria

'Melone' thường dùng cho dưa hấu vàng, còn 'anguria' dùng cho dưa hấu xanh.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ý có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'melopepo', từ 'mel' (mật ong) và 'pepo' (trái dưa).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'melone' có thể chỉ cả dưa hấu và dưa hấu xanh, nhưng thường dùng để chỉ dưa hấu vàng.

Từ Điển Ý Việt