meloni
trái dưa hấuHo comprato un melone dolce e succoso.
Tôi đã mua một quả dưa hấu ngọt và nhiều nước.
thông thường
Trái cây thuộc họ dưa hấu, có vỏ xanh và thịt vàng ngọt.
I meloni sono ricchi di vitamine e minerali.
Trái dưa hấu giàu vitamin và khoáng chất.
Thường được ăn tươi hoặc làm thành món tráng miệng.
Cụm từ kết hợp
melone maturotrái dưa hấu chíntagliare a fettecắt thành lát
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa melone và anguria
'Melone' thường dùng cho dưa hấu vàng, còn 'anguria' dùng cho dưa hấu xanh.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Ý có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'melopepo', từ 'mel' (mật ong) và 'pepo' (trái dưa).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'melone' có thể chỉ cả dưa hấu và dưa hấu xanh, nhưng thường dùng để chỉ dưa hấu vàng.
Từ Điển Ý Việt