Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mare

/ˈmaːre/
biển

Andiamo al mare ogni estate.

Chúng tôi đi biển mỗi mùa hè.


chung

Vùng nước mặn rộng lớn bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất

Il mare è blu e profondo.

Biển có màu xanh lam và sâu thẳm.

Thường dùng để chỉ các vùng biển lớn (Địa Trung Hải, Adriatic, v.v.) hoặc biển nói chung. Không dùng cho hồ, ao.

chung

Vùng nước mặn lớn hơn hồ nhưng nhỏ hơn đại dương, thường giáp bờ biển

Abbiamo nuotato nel mare Adriatico.

Chúng tôi đã bơi ở biển Adriatic.

Cụ thể hơn so với nghĩa đầu tiên, thường dùng cho các biển nội địa hoặc giáp lục địa.

Cụm từ kết hợp

mare in burrascabiển độngmare calmobiển lặngmare mossobiển gợn sóngandare al maređi biểnpesca in maređánh cá ngoài biển

Từ đồng nghĩa

oceanospondalido

Từ trái nghĩa

terramontagnalago

Cụm từ liên quan

mare nostrumcụm từ
biển của chúng ta (tên gọi Địa Trung Hải trong thời La Mã)
a marecụm từ
ra biển, đến bờ biển

Mẹo hay

Phân biệt 'mare' và 'oceano'

'Mare' chỉ vùng biển nhỏ hơn, giáp bờ biển (như biển Địa Trung Hải). 'Oceano' chỉ đại dương rộng lớn (Đại Tây Dương, Thái Bình Dương).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'mare' trong ngữ cảnh biển nội địa

Khi nói về biển Địa Trung Hải, Adriatic, Tyrrhenian, v.v., luôn dùng 'mare'. Không dùng 'oceano' trừ khi nói về đại dương.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *mare* (biển), cùng nguồn gốc với tiếng Anh *sea* và tiếng Pháp *mer*.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'mare' là danh từ giống đực (il mare) nhưng khi nói đến biển nói chung có thể dùng giống cái (la mare) trong một số ngữ cảnh thơ ca hoặc cổ điển. Trong văn nói hiện đại, 'il mare' phổ biến hơn.

Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.