Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mantenere la tensione

/man.teˈne.re la tenˈsjo.ne/
verb phrase★Trung cấp— duy trì căng thẳng◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Hành động chủ động duy trì trạng thái căng thẳng, hồi hộp hoặc không chắc chắn trong một tình huống nhằm tạo ra sự hứng thú, kích thích hoặc kiểm soát tâm lý.
¶ Nghĩa đen
Giữ vững sự căng thẳng (về mặt vật lý hoặc tâm lý).
Phân tích nghĩa đen
manteneregiữ vững, duy trì trạng thái+la tensionesự căng thẳng (có thể là vật lý hoặc tâm lý)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một sợi dây đàn bị kéo căng đến mức gần đứt, hoặc một người đang đứng trên bờ vực của sự quyết định quan trọng, không thể thư giãn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong buổi thuyết trình, diễn giả cố tình trì hoãn trả lời một câu hỏi nhạy cảm để giữ sự chú ý của khán giả. Hoặc trong một bộ phim, đạo diễn kéo dài thời gian giữa hai sự kiện quan trọng để tăng sự hồi hộp.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa giao tiếp của người Ý, nơi sự cân bằng giữa sự thân thiện và sự kịch tính trong giao tiếp được coi trọng. Nó cũng thể hiện ảnh hưởng của opera Ý, nơi 'tensione' là yếu tố quan trọng trong việc tạo ra cảm xúc kịch tính.
trang trọng

Duy trì trạng thái căng thẳng, lo lắng hoặc hồi hộp trong một tình huống (thường là xã hội, tâm lý hoặc nghệ thuật) nhằm tạo ra sự hứng thú, kích thích hoặc kiểm soát.

Per mantenere la tensione durante la riunione, il presidente ha evitato di rispondere alle domande dirette.

Để duy trì căng thẳng trong suốt cuộc họp, chủ tịch đã tránh trả lời những câu hỏi trực tiếp.

L'autore mantiene la tensione narrativa fino all'ultima pagina.

Tác giả duy trì căng thẳng trong câu chuyện cho đến trang cuối cùng.

💡

Thường được dùng trong bối cảnh nghệ thuật (phim, sách) hoặc giao tiếp xã hội (cuộc họp, buổi thuyết trình) để chỉ hành động cố ý giữ cho người khác trong trạng thái căng thẳng hoặc không chắc chắn.

Cụm từ kết hợp

mantenere la tensione emotivaduy trì căng thẳng cảm xúcmantenere la tensione narrativaduy trì căng thẳng trong cốt truyện

Từ đồng nghĩa

creare suspensetenere sulle spinemantenere alta l'attenzione

Từ trái nghĩa

rilassare l'atmosferasciogliere la tensionealleviare la pressione

Cụm từ liên quan

tenere sulle spinethành ngữ
giữ ai đó trong trạng thái hồi hộp, lo lắng
sospesoword
trong trạng thái chờ đợi không chắc chắn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong viết lách

Cụm từ này rất hữu ích khi miêu tả cách tác giả hoặc đạo diễn giữ sự hấp dẫn của câu chuyện. Ví dụ: 'L'autore mantiene la tensione con descrizioni dettagliate.'

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với 'tensione' đơn lẻ

'Mantenere la tensione' nhấn mạnh hành động chủ động giữ trạng thái căng thẳng, trong khi 'tensione' chỉ trạng thái căng thẳng nói chung.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'mantenere' (duy trì) và 'tensione' (căng thẳng). 'Tensione' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tensio' (sự kéo căng), liên quan đến 'tendere' (kéo, căng). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 19, ban đầu trong ngữ cảnh văn học và sân khấu.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực (tạo sự hứng thú) nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu ám chỉ việc lợi dụng sự căng thẳng để kiểm soát người khác.

Phân tích từ

mantenere
duy trì, giữ vững
verb
+
la tensione
sự căng thẳng, trạng thái hồi hộp
noun phrase
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.