Looking up...
Duy trì trạng thái căng thẳng, lo lắng hoặc hồi hộp trong một tình huống (thường là xã hội, tâm lý hoặc nghệ thuật) nhằm tạo ra sự hứng thú, kích thích hoặc kiểm soát.
Per mantenere la tensione durante la riunione, il presidente ha evitato di rispondere alle domande dirette.
Để duy trì căng thẳng trong suốt cuộc họp, chủ tịch đã tránh trả lời những câu hỏi trực tiếp.
L'autore mantiene la tensione narrativa fino all'ultima pagina.
Tác giả duy trì căng thẳng trong câu chuyện cho đến trang cuối cùng.
Thường được dùng trong bối cảnh nghệ thuật (phim, sách) hoặc giao tiếp xã hội (cuộc họp, buổi thuyết trình) để chỉ hành động cố ý giữ cho người khác trong trạng thái căng thẳng hoặc không chắc chắn.
Cụm từ này rất hữu ích khi miêu tả cách tác giả hoặc đạo diễn giữ sự hấp dẫn của câu chuyện. Ví dụ: 'L'autore mantiene la tensione con descrizioni dettagliate.'
'Mantenere la tensione' nhấn mạnh hành động chủ động giữ trạng thái căng thẳng, trong khi 'tensione' chỉ trạng thái căng thẳng nói chung.
Từ ghép giữa 'mantenere' (duy trì) và 'tensione' (căng thẳng). 'Tensione' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tensio' (sự kéo căng), liên quan đến 'tendere' (kéo, căng). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 19, ban đầu trong ngữ cảnh văn học và sân khấu.
Thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực (tạo sự hứng thú) nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu ám chỉ việc lợi dụng sự căng thẳng để kiểm soát người khác.