madre

/ˈma.dre/
nounCơ bản
trang trọng

Mẹ, người sinh ra và nuôi dưỡng con cái.

La madre di Marco è molto gentile.

Mẹ của Marco rất thân thiện.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ mẹ ruột hoặc mẹ nuôi.

trang trọng

Mẹ chồng hoặc mẹ vợ.

La madre di mia moglie è una donna molto saggia.

Mẹ vợ tôi là một người phụ nữ rất khôn ngoan.

💡

Trong ngữ cảnh này, từ 'madre' có thể được sử dụng để chỉ mẹ của vợ hoặc chồng.

Cụm từ kết hợp

madre naturamẹ thiên nhiênmadre di Diomẹ của Chúa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

madre di tutte le battagliecụm từ
mẹ của tất cả các trận chiến

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình

Từ 'madre' thường được sử dụng để chỉ mẹ trong ngữ cảnh gia đình và có thể được sử dụng để chỉ mẹ ruột, mẹ nuôi, hoặc mẹ chồng/vợ.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Từ 'madre' phải được sử dụng chính xác trong ngữ cảnh gia đình và không nên được sử dụng để chỉ các mối quan hệ khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'mater', có nghĩa là 'mẹ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'madre' thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình và có thể được sử dụng để chỉ mẹ ruột, mẹ nuôi, hoặc mẹ chồng/vợ.

Phân tích từ

madre
mẹ
root
Từ Điển Ý Việt