lockdown

/ˈlɔkdaʊn/
nounTrung cấpTừ vay mượn từ Englishlockdown
trang trọng

Sự phong tỏa toàn diện, thường do chính phủ ban hành, để ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch hoặc tình trạng khẩn cấp khác bằng cách hạn chế di chuyển của người dân và đóng cửa các cơ sở công cộng.

Durante il lockdown, tutti dovevano rimanere a casa.

Trong thời gian phong tỏa, mọi người phải ở nhà.

💡

Thường được áp dụng trong đại dịch COVID-19.

Cụm từ kết hợp

imporre un lockdownáp dụng phong tỏaallentare il lockdowngiải phong tỏa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức và liên quan đến sức khỏe cộng đồng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'lockdown', kết hợp từ 'lock' (khóa) và 'down' (giảm), ban đầu dùng trong các nhà tù để chỉ tình trạng khóa cửa toàn bộ.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, từ này được sử dụng rộng rãi trong đại dịch COVID-19 để mô tả các biện pháp phong tỏa nghiêm ngặt.

Phân tích từ

lock
khóa
root
+
down
giảm, hạ
suffix
Từ Điển Ý Việt