inflazione

/in.flatˈtsjo.ne/
nounTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Tăng giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế trong một thời gian nhất định, thường dẫn đến giảm giá trị tiền tệ.

L'inflazione erode il potere d'acquisto dei consumatori.

Lạm phát làm giảm sức mua của người tiêu dùng.

💡

Thường được đo bằng chỉ số giá tiêu dùng (CPI).

Cụm từ kết hợp

tasso di inflazionetỷ lệ lạm phátcontrollare l'inflazionekiểm soát lạm phát

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

iperinflazionecụm từ
lạm phát cực độ

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa lạm phát và lạm phát cực độ

Lạm phát cực độ là một dạng lạm phát cực kỳ cao và không kiểm soát được, thường dẫn đến sự sụt giảm nghiêm trọng giá trị tiền tệ.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng 'inflazione' chỉ trong ngữ cảnh kinh tế, không dùng để mô tả sự phồng to vật lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'inflatio' (nở bong bong, phồng to).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'inflazione' thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế chính thức.

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-flazione
phồng to
root
Từ Điển Ý Việt