incendio boschivo
/inˈtʃɛndjo boˈskivo/phrase★Trung cấp— lửa rừng
trang trọng
Lửa cháy xảy ra trong rừng hoặc khu vực có nhiều cây cỏ, thường gây ra bởi thiên nhiên hoặc con người.
I vigili del fuoco hanno lavorato tutta la notte per spegnere l'incendio boschivo.
Các nhân viên cứu hỏa đã làm việc cả đêm để dập tắt lửa rừng.
💡
Thường liên quan đến các vấn đề môi trường và quản lý rừng.
Cụm từ kết hợp
spegnere un incendio boschivodập tắt một vụ cháy rừngprevenire gli incendi boschivingăn ngừa cháy rừng
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với 'incendio domestico' (vụ cháy nhà cửa).
📖Nguồn gốc từ
Từ 'incendio' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'incendium' (lửa cháy), còn 'boschivo' từ 'bosco' (rừng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh môi trường và nông nghiệp.
Phân tích từ
incendio
lửa cháy
rootboschivo
rừng
rootTừ Điển Ý Việt