in bocca al lupo

/im ˈbok.ka al ˈlu.po/
phraseTrung cấp chúc may mắnthành ngữ
Nghĩa thực sự
Chúc may mắn cho ai đó trước khi họ bắt đầu một việc quan trọng.
Nghĩa đen
Vào miệng của sói
Phân tích nghĩa đen
invào+boccamiệng+alđến+luposói
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con sói, thường được liên tưởng đến sự nguy hiểm hoặc thử thách, và việc 'vào miệng của sói' có thể tượng trưng cho việc đối mặt với thử thách.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn gặp một bạn bè sắp đi thi, bạn có thể nói 'In bocca al lupo!' để chúc họ may mắn.
Lưu ý văn hóa
Trong tiếng Ý, 'in bocca al lupo' là một cách nói truyền thống để chúc may mắn. Nó có thể bắt nguồn từ truyền thống săn sói hoặc từ một câu chuyện dân gian, nơi vào miệng của sói được coi là một nơi nguy hiểm, và chúc may mắn cho ai đó là như thể họ đã vượt qua thử thách đó.
thông thường

Một cách nói để chúc may mắn cho ai đó, thường được dùng trước khi bắt đầu một việc quan trọng hoặc khó khăn.

In bocca al lupo per la tua presentazione!

Chúc may mắn cho buổi trình bày của bạn!

Grazie, in bocca al lupo anche a te!

Cảm ơn, chúc may mắn cho bạn cũng vậy!

💡

Trả lời thông thường cho 'in bocca al lupo' là 'crepi il lupo' (nghĩa đen: 'con chó sói chết đi'), nhưng trong tiếng Việt, ta thường trả lời bằng 'cảm ơn' hoặc 'chúc may mắn cho bạn cũng vậy'.

Cụm từ liên quan

crepi il lupothành ngữ
Trả lời thông thường cho 'in bocca al lupo'

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'in bocca al lupo' khi muốn chúc may mắn cho ai đó trước khi họ bắt đầu một việc quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Ý, có nghĩa đen là 'vào miệng của sói', nhưng được sử dụng như một cách nói chúc may mắn. Có thể bắt nguồn từ truyền thống săn sói hoặc từ một câu chuyện dân gian.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng khi chúc may mắn cho một việc quan trọng sắp tới, như kỳ thi, buổi trình bày, hoặc một cuộc phỏng vấn việc làm.

Phân tích từ

in
vào
preposition
+
bocca
miệng
noun
+
al
đến
preposition
+
lupo
sói
noun
Từ Điển Ý Việt