imparare dall'esperienza

/im.paˈraː.re dal.l‿es.peˈri.en.tsa/
verb phraseTrung cấp học từ kinh nghiệm
chung

Học hỏi thông qua những trải nghiệm thực tế, thay vì chỉ dựa vào lý thuyết hoặc sách vở.

Dopo il fallimento del progetto, ho imparato dall'esperienza e ho cambiato approccio.

Sau thất bại của dự án, tôi đã học từ kinh nghiệm và thay đổi cách tiếp cận.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, công việc hoặc cuộc sống hàng ngày để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc rút ra bài học từ những gì đã trải qua.

Cụm từ kết hợp

imparare dall'errorehọc từ sai lầmimparare sul campohọc việc thực tếesperienza formativakinh nghiệm mang tính giáo dục

Cụm từ liên quan

sbagliare è umano, imparare è divinotục ngữ
phạm sai là lầm lẫn của con người, học hỏi mới là điều thần thánh
la pratica vale più della grammaticatục ngữ
thực hành quan trọng hơn lý thuyết

💡Mẹo hay

Sử dụng trong CV hoặc thư xin việc

Thay vì viết 'có kinh nghiệm làm việc', hãy dùng 'ho imparato dall'esperienza lavorativa' để thể hiện sự chủ động trong việc học hỏi và phát triển.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'esperienza' và 'esperimento'

'esperienza' chỉ kinh nghiệm thực tế (thường là trải nghiệm cá nhân), trong khi 'esperimento' chỉ thí nghiệm (thường trong khoa học).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'imparare' (học) và 'esperienza' (kinh nghiệm), bắt nguồn từ tiếng Latin 'experientia'. Cấu trúc 'dall' là dạng rút gọn của 'da + la' (từ + cái).

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khuyến khích sự trưởng thành, thích nghi hoặc cải thiện kỹ năng thông qua trải nghiệm thực tế. Có thể thay thế bằng 'học việc' (trong ngữ cảnh công việc) hoặc 'học từ cuộc sống' (trong ngữ cảnh rộng hơn).

Phân tích từ

imparare
học, học hỏi
verb
+
da
từ
preposition
+
l'
viết tắt của 'la' (cái), đứng trước nguyên âm
article
+
esperienza
kinh nghiệm
noun
Từ Điển Ý Việt