green pass
/ɡrin pas/Chứng nhận y tế được cấp cho những người đã được tiêm chủng hoặc đã phục hồi từ COVID-19, cho phép họ tiếp cận các dịch vụ và không gian công cộng.
Il green pass è obbligatorio per accedere a eventi culturali.
Chứng nhận y tế là bắt buộc để tham gia các sự kiện văn hóa.
Tên chính thức trong tiếng Ý là 'Certificazione verde COVID-19'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Ý, 'green pass' thường được dùng trong văn bản chính thức, trong khi trong tiếng Việt, 'chứng nhận y tế' là thuật ngữ thông dụng hơn.
⚡Quy tắc vàng
Chứng nhận y tế
Tên chính thức trong tiếng Ý là 'Certificazione verde COVID-19', nhưng 'green pass' là thuật ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'green' trong tiếng Anh có nghĩa là 'xanh', ám chỉ an toàn y tế, và 'pass' có nghĩa là 'chứng nhận'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'green pass' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi trong tiếng Việt, 'chứng nhận y tế' là thuật ngữ phổ biến hơn.