Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

green pass

/ɡrin pas/
noun★Trung cấp💡 chứng nhận y tế
trang trọng

Chứng nhận y tế được cấp cho những người đã được tiêm chủng hoặc đã phục hồi từ COVID-19, cho phép họ tiếp cận các dịch vụ và không gian công cộng.

Il green pass è obbligatorio per accedere a eventi culturali.

Chứng nhận y tế là bắt buộc để tham gia các sự kiện văn hóa.

💡

Tên chính thức trong tiếng Ý là 'Certificazione verde COVID-19'.

Cụm từ kết hợp

mostrare il green passtrình chứng nhận y tếgreen pass obbligatoriochứng nhận y tế bắt buộc

Từ đồng nghĩa

certificazione verdepass sanitario

Cụm từ liên quan

passaporto vaccinalecụm từ
hộ chiếu tiêm chủng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Ý, 'green pass' thường được dùng trong văn bản chính thức, trong khi trong tiếng Việt, 'chứng nhận y tế' là thuật ngữ thông dụng hơn.

⚡Quy tắc vàng

Chứng nhận y tế

Tên chính thức trong tiếng Ý là 'Certificazione verde COVID-19', nhưng 'green pass' là thuật ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'green' trong tiếng Anh có nghĩa là 'xanh', ám chỉ an toàn y tế, và 'pass' có nghĩa là 'chứng nhận'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'green pass' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi trong tiếng Việt, 'chứng nhận y tế' là thuật ngữ phổ biến hơn.

Phân tích từ

green
xanh, an toàn
root
+
pass
chứng nhận
root
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.