giustizia

/dʒuˈstitsja/
nounTrung cấp
trang trọng

Công bằng, sự công bằng trong phân xử, xử lý vấn đề theo quy tắc và pháp luật.

Il tribunale ha cercato di fare giustizia a tutte le parti coinvolte.

Tòa án đã cố gắng làm công bằng với tất cả các bên liên quan.

💡

Trong tiếng Ý, 'giustizia' thường liên quan đến hệ thống pháp lý và sự công bằng xã hội.

Cụm từ kết hợp

fare giustizialàm công bằngsistema di giustiziahệ thống tư phápministro della giustiziabộ trưởng bộ tư pháp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

giustizia socialecụm từ
công bằng xã hội
giustizia riparativacụm từ
sự công bằng bồi thường

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'giustizia' thường được dùng trong các văn bản pháp lý và các cuộc thảo luận về hệ thống tư pháp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'giustizia' và 'equità'

'Giustizia' thường liên quan đến sự công bằng theo pháp luật, còn 'equità' có thể liên quan đến sự công bằng trong các tình huống cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'iustitia', có nghĩa là 'công bằng, sự công bằng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'giustizia' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội.

Phân tích từ

giust-
công bằng
root
+
-izia
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Ý Việt