giustizia
công bằngLa giustizia è la base di una società civile.
Công bằng là nền tảng của một xã hội dân chủ.
Công bằng, sự công bằng trong phân xử, xử lý vấn đề theo quy tắc và pháp luật.
Il tribunale ha cercato di fare giustizia a tutte le parti coinvolte.
Tòa án đã cố gắng làm công bằng với tất cả các bên liên quan.
Trong tiếng Ý, 'giustizia' thường liên quan đến hệ thống pháp lý và sự công bằng xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ 'giustizia' thường được dùng trong các văn bản pháp lý và các cuộc thảo luận về hệ thống tư pháp.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'giustizia' và 'equità'
'Giustizia' thường liên quan đến sự công bằng theo pháp luật, còn 'equità' có thể liên quan đến sự công bằng trong các tình huống cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'iustitia', có nghĩa là 'công bằng, sự công bằng'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'giustizia' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội.