giubileo

/dʒuˈbiːleo/
nounTrung cấp
trang trọng

Năm kỷ niệm, thường là năm thứ 25, 50, hoặc 75, được Giáo hội Công giáo tổ chức để kỷ niệm sự ra đời của Chúa Giêsu hoặc các sự kiện quan trọng khác.

Il Giubileo del 2000 ha attirato milioni di pellegrini a Roma.

Giubileo năm 2000 đã thu hút hàng triệu hành hương đến Roma.

💡

Giubileo thường liên quan đến sự tha thứ và các hoạt động từ thiện.

Cụm từ kết hợp

anno giubilarenăm kỷ niệmindulgenza giubilaresự tha thứ kỷ niệm

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa Giubileo và anniversario

Giubileo đặc biệt liên quan đến Giáo hội Công giáo và thường là các năm kỷ niệm lớn (25, 50, 75), trong khi 'anniversario' có thể áp dụng cho bất kỳ sự kiện nào.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'iubilum' có nghĩa là 'kêu la, vui mừng', liên quan đến các lễ kỷ niệm quan trọng trong Giáo hội Công giáo.

📝Ghi chú sử dụng

Giubileo thường được tổ chức tại Roma và là một sự kiện tôn giáo quan trọng với các hoạt động như hành hương, cầu nguyện và sự tha thứ.

Từ Điển Ý Việt