giorno
/ˈdʒorno/noun★Cơ bản
trang trọng
Một đơn vị thời gian tương đương với một chu kỳ quay của Trái Đất quanh mặt trời, thường được chia thành 24 giờ.
Il giorno ha 24 ore.
Một ngày có 24 giờ.
💡
Trong tiếng Ý, 'giorno' thường được sử dụng để chỉ ngày trong ngày (từ sáng đến tối), trong khi 'notte' chỉ đêm.
thông thường
Một ngày cụ thể hoặc một ngày trong tương lai.
Domani sarà un giorno importante.
Ngày mai sẽ là một ngày quan trọng.
Cụm từ kết hợp
buon giornochào buổi sángogni giornomỗi ngàyogni santo giornomỗi ngày
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
buon giornocụm từ
chào buổi sáng
ogni giornocụm từ
mỗi ngày
💡Mẹo hay
Sử dụng 'giorno' trong các tình huống chính thức
Trong các tình huống chính thức, 'giorno' thường được sử dụng để chỉ ngày trong ngày (từ sáng đến tối).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'diurnus', có nghĩa là 'của ngày'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'giorno' thường được sử dụng để chỉ ngày trong ngày (từ sáng đến tối), trong khi 'notte' chỉ đêm.
Phân tích từ
giorno
ngày
rootTừ Điển Ý Việt