gettare la spugna

/ˈdʒɛt.ta.re la ˈspuŋ.ɡa/thành ngữ
bỏ cuộc

Dopo anni di tentativi, ha deciso di gettare la spugna.

Sau nhiều năm cố gắng, anh ấy quyết định bỏ cuộc.


Nghĩa thực sự
Bỏ cuộc, từ bỏ một việc gì đó vì không còn hy vọng hoặc khả năng thành công.
Nghĩa đen
Ném bông tắm
Phân tích nghĩa đen
gettareném+la spugnabông tắm
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người ném bông tắm vào không trung, biểu thị sự từ bỏ hoàn toàn.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thi thể thao, một vận động viên bị thương nặng và quyết định ném bông tắm, tức là từ bỏ cuộc thi.
Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ quyền Anh cổ đại, khi một vận động viên ném bông tắm vào không trung để biểu thị từ bỏ trận đấu.
thông thường

Bỏ cuộc, từ bỏ một việc gì đó vì không còn hy vọng hoặc khả năng thành công.

Non riesco più a sopportare questo lavoro, credo che getterò la spugna.

Tôi không thể chịu đựng được công việc này nữa, tôi nghĩ tôi sẽ bỏ cuộc.

La squadra ha gettato la spugna dopo la sconfitta.

Đội bóng đã bỏ cuộc sau trận thua.

Thường dùng trong tình huống khó khăn hoặc thất vọng.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự từ bỏ hoàn toàn, không chỉ là tạm dừng.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tích cực

Không dùng để mô tả việc từ bỏ một việc gì đó vì lý do tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'gettare' (ném) và 'spugna' (bông tắm) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'spongia'. Ném bông tắm là một hành động biểu thị từ bỏ trong các trận đấu quyền Anh cổ đại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, công việc hoặc các tình huống khó khăn.

Phân tích từ

gettare
ném
root
+
la spugna
bông tắm
root
Từ Điển Ý Việt