gettare la spugna
/ˈdʒɛt.ta.re la ˈspuŋ.ɡa/phrase★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Bỏ cuộc, từ bỏ một cuộc đấu tranh hoặc một nỗ lực vì cho rằng nó không còn khả thi hoặc không còn đáng để tiếp tục.
Dopo anni di lotta, ha deciso di gettare la spugna.
Sau nhiều năm đấu tranh, anh ấy đã quyết định bỏ cuộc.
Non gettare la spugna, continua a provare!
Đừng bỏ cuộc, hãy tiếp tục cố gắng!
💡
Thường được sử dụng trong những tình huống khó khăn hoặc khi ai đó cảm thấy thất vọng.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
alzare bandiera biancathành ngữ
Nâng cờ trắng (từ bỏ)
mollarelóng
Bỏ cuộc, từ bỏ
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp
Dùng cho những tình huống khó khăn hoặc khi ai đó cảm thấy thất vọng.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Ý, liên quan đến việc ném tấm khăn vào sàn đấu trong võ thuật hoặc thể thao, biểu thị sự đầu hàng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc cuộc sống để biểu thị sự từ bỏ.
Từ Điển Ý Việt