gettare la spugna

/ˈdʒɛt.ta.re la ˈspuŋ.ɡa/
phraseTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Biểu thị sự từ bỏ hoặc đầu hàng trong một cuộc đấu tranh hoặc nỗ lực.
Nghĩa đen
Ném tấm khăn vào sàn đấu.
Phân tích nghĩa đen
gettareném+la spugnatấm khăn
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người ném tấm khăn vào sàn đấu để biểu thị sự đầu hàng.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thi thể thao, một vận động viên ném tấm khăn vào sàn đấu để từ bỏ cuộc thi.
Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ võ thuật hoặc thể thao, khi một người ném tấm khăn vào sàn đấu để biểu thị sự đầu hàng.
thông thường

Bỏ cuộc, từ bỏ một cuộc đấu tranh hoặc một nỗ lực vì cho rằng nó không còn khả thi hoặc không còn đáng để tiếp tục.

Dopo anni di lotta, ha deciso di gettare la spugna.

Sau nhiều năm đấu tranh, anh ấy đã quyết định bỏ cuộc.

Non gettare la spugna, continua a provare!

Đừng bỏ cuộc, hãy tiếp tục cố gắng!

💡

Thường được sử dụng trong những tình huống khó khăn hoặc khi ai đó cảm thấy thất vọng.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

alzare bandiera biancathành ngữ
Nâng cờ trắng (từ bỏ)
mollarelóng
Bỏ cuộc, từ bỏ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Dùng cho những tình huống khó khăn hoặc khi ai đó cảm thấy thất vọng.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Ý, liên quan đến việc ném tấm khăn vào sàn đấu trong võ thuật hoặc thể thao, biểu thị sự đầu hàng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc cuộc sống để biểu thị sự từ bỏ.

Từ Điển Ý Việt