gas

/ɡas/
nounCơ bản
chung

Khí, một loại chất khí hoặc hỗn hợp khí có thể được sử dụng làm nhiên liệu hoặc có các ứng dụng khác.

Abbiamo bisogno di rifornire il gas per la cucina.

Chúng ta cần nạp đầy khí gas cho bếp.

💡

Trong tiếng Ý, 'gas' thường chỉ đến khí tự nhiên hoặc khí đốt.

everyday

Khí đốt, thường dùng trong nhà bếp.

Il gas è pericoloso se non viene usato correttamente.

Khí gas rất nguy hiểm nếu không sử dụng đúng cách.

Cụm từ kết hợp

gas naturalekhí tự nhiêngas di petrolio liquefattokhí đốt lỏnggas di cittàkhí đốt thành phố

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

essere al gascụm từ
được cung cấp khí đốt

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'gas' trong tiếng Ý thường chỉ đến khí tự nhiên hoặc khí đốt, không giống như tiếng Anh có nhiều nghĩa khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'gas' trong tiếng Ý bắt nguồn từ tiếng Anh 'gas', vốn được mượn từ tiếng Hy Lạp 'chaos' (chaos).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'gas' thường được sử dụng để chỉ khí tự nhiên hoặc khí đốt, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như khí trong các quá trình hóa học.

Từ Điển Ý Việt