focolaio

/ˈfɔ.ko.lajo/
nounTrung cấp
trang trọng

Nơi tập trung của một hiện tượng, thường là điều không mong muốn như bệnh dịch, tranh chấp, hoặc hoạt động bất hợp pháp.

La città è diventata un focolaio di proteste.

Thành phố đã trở thành nơi tập trung của các cuộc biểu tình.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, xã hội hoặc chính trị.

neutral

Nơi tập trung của một hoạt động hoặc sự kiện.

Il bar è un focolaio di vita notturna.

Quán bar là nơi tập trung của cuộc sống ban đêm.

💡

Dùng để mô tả một nơi có nhiều hoạt động hoặc sự kiện diễn ra.

Cụm từ kết hợp

focolaio di infezionenơi tập trung của bệnh dịchfocolaio di protestenơi tập trung của cuộc biểu tình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

focolaio di ribellionecụm từ
nơi tập trung của cuộc nổi loạn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về bệnh dịch, 'focolaio' thường dùng để chỉ nơi bắt nguồn.

Quy tắc vàng

Không dùng cho điều tích cực

Từ này thường không dùng để mô tả điều tích cực, trừ khi nói về hoạt động xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'foculus' (ngọn lửa nhỏ), ban đầu dùng để chỉ nơi có lửa, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ nơi tập trung.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, mô tả nơi tập trung của điều không mong muốn.

Phân tích từ

foco
ngọn lửa, trung tâm
root
+
-laio
từ ghép để chỉ nơi tập trung
suffix
Từ Điển Ý Việt