Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. focolaio

focolaio

/ˈfɔ.ko.lajo/
nơi tập trung

Il focolaio dell'infezione è stato identificato in quella scuola.

Nguồn gốc của dịch bệnh đã được xác định ở trường học đó.


trang trọng

Nơi tập trung của một hiện tượng, thường là điều không mong muốn như bệnh dịch, tranh chấp, hoặc hoạt động bất hợp pháp.

La città è diventata un focolaio di proteste.

Thành phố đã trở thành nơi tập trung của các cuộc biểu tình.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, xã hội hoặc chính trị.

neutral

Nơi tập trung của một hoạt động hoặc sự kiện.

Il bar è un focolaio di vita notturna.

Quán bar là nơi tập trung của cuộc sống ban đêm.

Dùng để mô tả một nơi có nhiều hoạt động hoặc sự kiện diễn ra.

Cụm từ kết hợp

focolaio di infezionenơi tập trung của bệnh dịchfocolaio di protestenơi tập trung của cuộc biểu tình

Từ đồng nghĩa

centrofocolarepunto di concentrazione

Từ trái nghĩa

dispersionediffusione

Cụm từ liên quan

focolaio di ribellionecụm từ
nơi tập trung của cuộc nổi loạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về bệnh dịch, 'focolaio' thường dùng để chỉ nơi bắt nguồn.

Quy tắc vàng

Không dùng cho điều tích cực

Từ này thường không dùng để mô tả điều tích cực, trừ khi nói về hoạt động xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'foculus' (ngọn lửa nhỏ), ban đầu dùng để chỉ nơi có lửa, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ nơi tập trung.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, mô tả nơi tập trung của điều không mong muốn.

Phân tích từ

foco
ngọn lửa, trung tâm
root
+
-laio
từ ghép để chỉ nơi tập trung
suffix
Từ Điển Ý Việt
Browse more Italian→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.