Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. femminicidio

femminicidio

/femmiˈnitʃido/
sự giết hại phụ nữ do giới tính

Il femminicidio è un crimine che colpisce principalmente le donne.

Femminicidio là một tội ác chủ yếu ảnh hưởng đến phụ nữ.


Luật
trang trọng

Sự giết hại hoặc hành hạ nghiêm trọng đối với phụ nữ do giới tính của họ, thường do bạo lực gia đình, bạo lực tình dục hoặc bạo lực xã hội.

Il femminicidio è riconosciuto come un crimine autonomo in molti paesi.

Femminicidio được công nhận là một tội ác độc lập trong nhiều quốc gia.

Khái niệm này nhấn mạnh tính hệ thống và bạo lực có mục đích đối với phụ nữ.

trang trọng

Một hiện tượng xã hội liên quan đến bạo lực và sự phân biệt đối xử nghiêm trọng đối với phụ nữ, thường dẫn đến tử vong.

Il femminicidio riflette una cultura di oppressione e controllo sulle donne.

Femminicidio phản ánh một văn hóa áp bức và kiểm soát phụ nữ.

Thường được nghiên cứu trong bối cảnh quyền của phụ nữ và bạo lực giới tính.

Cụm từ kết hợp

crimine di femminicidiotội ác giết hại phụ nữlegge sul femminicidioluật về giết hại phụ nữ

Từ đồng nghĩa

omicidio di genereviolenza femminicida

Cụm từ liên quan

violenza di generecụm từ
bạo lực giới tính
omicidio passionalecụm từ
sự giết người do tình cảm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và xã hội, không nên sử dụng nhầm lẫn với các hình thức bạo lực khác.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'omicidio'

Femminicidio khác với 'omicidio' (sự giết người) vì nó nhấn mạnh tính hệ thống và mục đích đối với phụ nữ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'femminile' (phụ nữ) và 'omicidio' (sự giết người), được sử dụng để mô tả bạo lực có mục đích đối với phụ nữ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và xã hội để mô tả các vụ giết hại phụ nữ do giới tính.

Phân tích từ

femminile
phụ nữ
root
+
omicidio
sự giết người
root
Từ Điển Ý Việt
Browse more Italian→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.