femminicidio
/femmiˈnitʃido/Sự giết hại hoặc hành hạ nghiêm trọng đối với phụ nữ do giới tính của họ, thường do bạo lực gia đình, bạo lực tình dục hoặc bạo lực xã hội.
Il femminicidio è riconosciuto come un crimine autonomo in molti paesi.
Femminicidio được công nhận là một tội ác độc lập trong nhiều quốc gia.
Khái niệm này nhấn mạnh tính hệ thống và bạo lực có mục đích đối với phụ nữ.
Một hiện tượng xã hội liên quan đến bạo lực và sự phân biệt đối xử nghiêm trọng đối với phụ nữ, thường dẫn đến tử vong.
Il femminicidio riflette una cultura di oppressione e controllo sulle donne.
Femminicidio phản ánh một văn hóa áp bức và kiểm soát phụ nữ.
Thường được nghiên cứu trong bối cảnh quyền của phụ nữ và bạo lực giới tính.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và xã hội, không nên sử dụng nhầm lẫn với các hình thức bạo lực khác.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'omicidio'
Femminicidio khác với 'omicidio' (sự giết người) vì nó nhấn mạnh tính hệ thống và mục đích đối với phụ nữ.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'femminile' (phụ nữ) và 'omicidio' (sự giết người), được sử dụng để mô tả bạo lực có mục đích đối với phụ nữ.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và xã hội để mô tả các vụ giết hại phụ nữ do giới tính.