Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. fascismo

fascismo

/faʃˈʃizmo/
chủ nghĩa phát xít

Il fascismo è stato un movimento politico autoritario e nazionalista.

Chủ nghĩa phát xít là một phong trào chính trị chuyên chế và dân tộc chủ nghĩa.


historical

Một hệ thống chính trị chuyên chế, dân tộc chủ nghĩa, và toàn trị, nổi lên ở Ý trong những năm 1920 dưới sự lãnh đạo của Benito Mussolini.

Il fascismo ha portato alla soppressione delle libertà individuali.

Chủ nghĩa phát xít đã dẫn đến việc đàn áp các tự do cá nhân.

Chủ nghĩa phát xít được đặc trưng bởi sự sùng bái lãnh đạo, sự đàn áp đối lập, và sự sử dụng bạo lực để duy trì quyền lực.

Cụm từ kết hợp

regime fascistachế độ phát xítideologia fascistachủ nghĩa phát xít

Từ đồng nghĩa

totalitarismoautoritarismonazionalismo

Từ trái nghĩa

democrazialibertàliberalismo

Cụm từ liên quan

saluto romanocụm từ
lễ chào phát xít

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'fascismo' thường được dùng để chỉ hệ thống chính trị phát xít, không nên dùng để mô tả các hệ thống chuyên chế khác mà không có liên quan.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Chủ nghĩa phát xít khác với chủ nghĩa phát xít mới (neofascismo), một phong trào hiện đại có những đặc điểm tương tự nhưng không liên quan trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'fascis' (sợi treo, biểu tượng quyền lực), được Benito Mussolini sử dụng để đặt tên cho phong trào chính trị của mình.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống chính trị chuyên chế và toàn trị, đặc biệt là trong lịch sử châu Âu.

Phân tích từ

fasci
sợi treo, biểu tượng quyền lực
root
+
-ismo
hệ thống hoặc phong trào
suffix
Từ Điển Ý Việt
Browse more Italian→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.