fascismo

/faʃˈʃizmo/
nounTrung cấp
historical

Một hệ thống chính trị chuyên chế, dân tộc chủ nghĩa, và toàn trị, nổi lên ở Ý trong những năm 1920 dưới sự lãnh đạo của Benito Mussolini.

Il fascismo ha portato alla soppressione delle libertà individuali.

Chủ nghĩa phát xít đã dẫn đến việc đàn áp các tự do cá nhân.

💡

Chủ nghĩa phát xít được đặc trưng bởi sự sùng bái lãnh đạo, sự đàn áp đối lập, và sự sử dụng bạo lực để duy trì quyền lực.

Cụm từ kết hợp

regime fascistachế độ phát xítideologia fascistachủ nghĩa phát xít

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

saluto romanocụm từ
lễ chào phát xít

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'fascismo' thường được dùng để chỉ hệ thống chính trị phát xít, không nên dùng để mô tả các hệ thống chuyên chế khác mà không có liên quan.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Chủ nghĩa phát xít khác với chủ nghĩa phát xít mới (neofascismo), một phong trào hiện đại có những đặc điểm tương tự nhưng không liên quan trực tiếp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'fascis' (sợi treo, biểu tượng quyền lực), được Benito Mussolini sử dụng để đặt tên cho phong trào chính trị của mình.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống chính trị chuyên chế và toàn trị, đặc biệt là trong lịch sử châu Âu.

Phân tích từ

fasci
sợi treo, biểu tượng quyền lực
root
+
-ismo
hệ thống hoặc phong trào
suffix
Từ Điển Ý Việt