fare due cose in una volta
làm hai việc cùng lúcNon riesco a fare due cose in una volta, devo concentrarmi su una sola.
Tôi không thể làm hai việc cùng lúc, tôi phải tập trung vào một việc thôi.
Làm nhiều việc cùng một thời điểm, thường dẫn đến sự phân tán chú ý và hiệu suất không tối ưu.
Se cerchi di fare due cose in una volta, rischi di non farne bene nessuna.
Nếu bạn cố gắng làm hai việc cùng lúc, bạn có nguy cơ không làm tốt việc nào cả.
Non è possibile fare due cose in una volta senza perdere efficienza.
Không thể làm hai việc cùng lúc mà không mất đi hiệu quả.
Thường được dùng để khuyên bảo không nên đa nhiệm quá mức, đặc biệt trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khi nào nên dùng cụm từ này?
Sử dụng khi muốn khuyên ai đó không nên cố gắng làm nhiều việc cùng lúc vì sẽ không hiệu quả. Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Quy tắc vàng
Quy tắc vàng khi sử dụng
Cụm từ này mang tính cảnh báo về hiệu suất, không nên dùng trong ngữ cảnh ca ngợi khả năng đa nhiệm của ai đó.
Nguồn gốc từ
Cụm từ xuất phát từ trải nghiệm thông thường của con người khi cố gắng thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng lúc, dẫn đến sự mệt mỏi và giảm hiệu suất. Không có nguồn gốc từ ngữ cụ thể, nhưng phản ánh quan niệm phổ biến về sự hạn chế của con người trong đa nhiệm.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khuyên nhủ. Không nên dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như lập trình (đa nhiệm thực sự có thể đạt được thông qua công nghệ).