fare due cose in una volta

/ˈfaː.re ˈdu.e ˈkɔː.ze in ˈuː.na ˈvɔl.ta/thành ngữ
làm hai việc cùng lúc

Non riesco a fare due cose in una volta, devo concentrarmi su una sola.

Tôi không thể làm hai việc cùng lúc, tôi phải tập trung vào một việc thôi.


Nghĩa thực sự
Làm nhiều việc cùng lúc dẫn đến sự phân tán chú ý, giảm hiệu suất, hoặc không hoàn thành tốt bất kỳ việc nào.
Nghĩa đen
Làm hai việc trong cùng một lần thời gian.
Phân tích nghĩa đen
farelàm+due cosehai việc+in una voltatrong cùng một lần/đồng thời
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang cố gắng vừa viết bài vừa nghe điện thoại, dẫn đến việc cả hai việc đều bị làm dở dang.
Ngữ cảnh sử dụng
Bạn thấy một người bạn đang cố gắng nấu ăn trong khi trả lời email công việc. Bạn khuyên họ: 'Non fare due cose in una volta, rischi di bruciare tutto!' (Đừng làm hai việc cùng lúc, bạn có thể làm cháy hết mọi thứ!).
Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh quan niệm truyền thống của người Ý về sự tập trung và hiệu suất cá nhân. Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'đa nhiệm' (multitasking) thường được ca ngợi, nhưng cụm từ này lại nhấn mạnh mặt tiêu cực của nó.
thông thường

Làm nhiều việc cùng một thời điểm, thường dẫn đến sự phân tán chú ý và hiệu suất không tối ưu.

Se cerchi di fare due cose in una volta, rischi di non farne bene nessuna.

Nếu bạn cố gắng làm hai việc cùng lúc, bạn có nguy cơ không làm tốt việc nào cả.

Non è possibile fare due cose in una volta senza perdere efficienza.

Không thể làm hai việc cùng lúc mà không mất đi hiệu quả.

Thường được dùng để khuyên bảo không nên đa nhiệm quá mức, đặc biệt trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập.

Cụm từ kết hợp

non fare due cose in una voltađừng làm hai việc cùng lúcimpossibile fare due cose in una voltakhông thể làm hai việc cùng lúc

Cụm từ liên quan

fare una cosa alla voltacụm từ
làm từng việc một
multitaskingword
đa nhiệm (thường ám chỉ khả năng thực sự của máy móc hoặc con người trong môi trường chuyên nghiệp)

Mẹo hay

Khi nào nên dùng cụm từ này?

Sử dụng khi muốn khuyên ai đó không nên cố gắng làm nhiều việc cùng lúc vì sẽ không hiệu quả. Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng khi sử dụng

Cụm từ này mang tính cảnh báo về hiệu suất, không nên dùng trong ngữ cảnh ca ngợi khả năng đa nhiệm của ai đó.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất phát từ trải nghiệm thông thường của con người khi cố gắng thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng lúc, dẫn đến sự mệt mỏi và giảm hiệu suất. Không có nguồn gốc từ ngữ cụ thể, nhưng phản ánh quan niệm phổ biến về sự hạn chế của con người trong đa nhiệm.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khuyên nhủ. Không nên dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như lập trình (đa nhiệm thực sự có thể đạt được thông qua công nghệ).

Phân tích từ

fare
làm
verb
+
due cose
hai việc
noun phrase
+
in una volta
trong cùng một lần/đồng thời
adverbial phrase
Từ Điển Ý Việt