europee

/ewˈrɔpee/
adjectiveTrung cấp
chung

Thuộc về châu Âu hoặc liên quan đến châu Âu.

La cultura europea è molto diversificata.

Văn hóa châu Âu rất đa dạng.

💡

Thuộc tính này thường dùng để chỉ các quốc gia, người dân, hoặc các đặc điểm văn hóa, chính trị, hoặc kinh tế của châu Âu.

Cụm từ kết hợp

città europeecác thành phố châu Âustandard europeetiêu chuẩn châu Âuistituzioni europeecác tổ chức châu Âu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Unione Europeacụm từ
Liên minh châu Âu
standard europeicụm từ
tiêu chuẩn châu Âu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng để chỉ các tổ chức chính trị hoặc các chính sách của châu Âu.

Quy tắc vàng

Định danh địa lý

Từ này thường được sử dụng để chỉ các đặc điểm địa lý, văn hóa, hoặc chính trị của châu Âu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'Europa', tên của một nữ thần trong thần thoại Hy Lạp, được sử dụng để chỉ lục địa châu Âu.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, văn hóa, hoặc kinh tế để chỉ các quốc gia hoặc các tổ chức thuộc châu Âu.

Phân tích từ

Europa
châu Âu
root
+
-ee
thuộc về
suffix
Từ Điển Ý Việt