Looking up...
cảm thấy buồn, không vui về một tình huống nào đó
Non essere triste, tutto andrà bene!
Đừng buồn nữa, mọi chuyện rồi sẽ tốt thôi!
Era triste perché aveva perso il lavoro.
Anh ấy buồn vì mất việc.
Thường dùng để diễn tả trạng thái tâm lý tiêu cực tạm thời, không nhất thiết là trầm cảm.
Khi diễn tả cảm xúc buồn, bạn có thể kết hợp 'essere triste' với giới từ 'per' để chỉ nguyên nhân: 'Sono triste per la tua partenza' (Tôi buồn vì sự ra đi của bạn).
'Essere triste' nhấn mạnh trạng thái cảm xúc hiện tại của chủ ngữ, trong khi 'avere tristezza' thường mang nghĩa trừu tượng hơn, như nỗi buồn nói chung (ví dụ: 'Ha una grande tristezza nel cuore').
Từ động từ 'essere' (là) + tính từ 'triste' (buồn). 'Triste' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tristis' mang nghĩa 'buồn bã, u sầu'.
Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể thay thế bằng 'sentirsi triste' hoặc 'provare tristezza' trong ngữ cảnh trang trọng hơn.