Looking up...
Dopo la sconfitta, era davvero abbattuto.
Sau thất bại, anh ấy thực sự cảm thấy chán nản.
cảm thấy buồn bã, thất vọng hoặc mất tinh thần do gặp phải điều không mong muốn
È stato licenziato e ora è molto abbattuto.
Anh ấy bị sa thải và giờ cảm thấy rất chán nản.
Ho perso il treno e sono abbattuto per l'intera giornata.
Tôi lỡ tàu và cảm thấy chán nản cả ngày.
Thường dùng để diễn tả tâm trạng tiêu cực sau thất bại, mất mát hoặc điều không như ý.
Cụm từ này thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như 'molto' (rất), 'un po' (hơi), 'totalmente' (hoàn toàn) để nhấn mạnh mức độ chán nản.
Mặc dù 'abbattere' có nghĩa đen là 'đánh đổ', nhưng 'essere abbattuto' luôn mang nghĩa bóng về tâm trạng.
Từ động từ 'abbattere' (đánh bại, làm sụp đổ) + 'essere' (là). 'Abbattere' bắt nguồn từ tiếng Latin 'abbattere' (đánh đổ, phá hủy), kết hợp từ 'ad-' (làm) + 'battuere' (đánh).
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.