Looking up...
Có mặt ở mọi nơi, tồn tại hoặc xuất hiện khắp mọi nơi trong cùng một thời điểm.
Dopo il successo del suo ultimo romanzo, l'autore è diventato famoso e sembra essere ovunque.
Sau thành công của cuốn tiểu thuyết mới nhất, tác giả trở nên nổi tiếng và dường như có mặt khắp nơi.
Le fake news sono ovunque su internet, dobbiamo stare attenti.
Tin giả có mặt khắp nơi trên internet, chúng ta phải cẩn thận.
Thường dùng để chỉ sự hiện diện rộng khắp trong không gian vật lý hoặc không gian ảo (như mạng xã hội, internet).
Cụm từ này thường dùng để nói về sự phổ biến rộng khắp của sản phẩm (ví dụ: 'Questo prodotto è ovunque'), sự hiện diện của người nổi tiếng ('L'attore è ovunque dopo il film'), hoặc sự lan rộng của thông tin/trend ('Le notizie false sono ovunque su TikTok').
'Essere ovunque' mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. 'Esserci dappertutto' thân mật hơn, dùng trong văn nói hàng ngày.
Từ ghép giữa động từ 'essere' (có mặt, tồn tại) và trạng từ 'ovunque' (ở mọi nơi, khắp nơi). Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Latinh: 'esse' (có mặt) và 'ubique' (ở mọi nơi).
Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói để nhấn mạnh sự phổ biến rộng khắp của một sự vật/sự việc. Có thể dùng cho cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (trong xã hội, mạng xã hội).