Looking up...
Trở nên vô hình hoặc không được chú ý trong môi trường xã hội, thường do cảm giác bị cô lập, xấu hổ hoặc không muốn giao tiếp.
Dopo lo scandalo, il politico è stato invisibile per mesi.
Sau vụ bê bối, chính trị gia ấy hoàn toàn biến mất vô hình trong nhiều tháng.
In classe, Luca si sente invisibile perché nessuno gli rivolge la parola.
Ở lớp, Luca cảm thấy mình vô hình vì chẳng ai thèm nói chuyện với cậu ấy.
Thường dùng để diễn tả trạng thái tinh thần tiêu cực, không muốn tương tác xã hội.
Dùng khi muốn diễn tả cảm giác bị cô lập, không được chú ý hoặc không muốn giao tiếp trong môi trường xã hội. Thường xuất hiện trong các tình huống tiêu cực như bị bắt nạt, thất bại, hoặc bị xã hội xa lánh.
Dù từ 'invisibile' nghĩa đen là 'không nhìn thấy', trong ngữ cảnh này nó ám chỉ sự vô hình trong mắt xã hội, không phải khả năng siêu nhiên.
Combinazione del verbo 'essere' (to be) e dell'aggettivo 'invisibile' (invisible). Il concetto di 'invisibilità' come metafora sociale si è sviluppato nel XX secolo, influenzato dalla psicologia e dalla sociologia.
Questa espressione è comune nel linguaggio colloquiale italiano per descrivere situazioni di disagio sociale o psicologico. Non ha connotazione letterale.