essere in paradiso
/ˈɛs.se.re in paˈra.di.zo/Cảm thấy vô cùng hạnh phúc, thoải mái hoặc thoát khỏi mọi lo lắng trong cuộc sống; trạng thái cực kỳ thư giãn và mãn nguyện.
In vacanza sulla spiaggia, mi sento davvero in paradiso.
Khi đi nghỉ trên bãi biển, tôi thực sự cảm thấy như đang ở thiên đường.
Dopo una giornata di lavoro stressante, un bagno caldo mi fa sentire in paradiso.
Sau một ngày làm việc căng thẳng, tắm nước nóng khiến tôi cảm thấy như đang ở thiên đường.
Thường dùng để diễn tả trạng thái thư giãn tột độ, không nhất thiết liên quan đến niềm tin tôn giáo.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Cách sử dụng tự nhiên
Sử dụng 'essere in paradiso' khi muốn nhấn mạnh cảm giác thư giãn hoặc hạnh phúc tột độ trong ngữ cảnh đời thường, chẳng hạn như sau khi nhận được tin vui, trải nghiệm tuyệt vời (như kỳ nghỉ, bữa ăn ngon), hoặc khi thoát khỏi căng thẳng. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về hạnh phúc bền vững.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'essere in paradiso' và 'essere al settimo cielo'
'Essere in paradiso' nhấn mạnh trạng thái thư giãn, thoải mái, thường liên quan đến trải nghiệm giác quan (như thưởng thức đồ ăn, cảnh đẹp). 'Essere al settimo cielo' (ở tầng thứ bảy trên trời) mang sắc thái hạnh phúc mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến niềm vui tinh thần hoặc thành tựu lớn.
📖Nguồn gốc từ
L'espressione deriva dall'associazione simbolica tra il paradiso (luogo di beatitudine nella tradizione cristiana) e uno stato di felicità assoluta. L'uso metaforico risale almeno al Rinascimento italiano, quando la cultura europea consolidò l'immagine del paradiso come luogo di perfezione e gioia senza fine.
📝Ghi chú sử dụng
Si usa in contesti informali per esprimere una felicità intensa e momentanea. Non va confuso con l'uso religioso letterale. In situazioni formali, si preferiscono espressioni come 'provare una grande gioia' o 'sentirsi estremamente soddisfatto'.