Looking up...
Trạng thái cảm xúc cực kỳ hạnh phúc, ngây ngất trước điều gì đó tuyệt vời hoặc gây ấn tượng mạnh.
Era in estasi davanti al dipinto di Leonardo da Vinci.
Anh ấy ngây ngất trước bức tranh của Leonardo da Vinci.
I fan erano in estasi durante il concerto.
Người hâm mộ đã ngây ngất trong suốt buổi hòa nhạc.
Thường dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ tột độ hoặc sự choáng ngợp trước vẻ đẹp, tài năng, hoặc thành tựu.
'Essere in estasi' nhấn mạnh vào sự choáng ngợp tột độ, thường là phản ứng tức thời trước điều gì đó phi thường. Trong khi 'essere felice' (hạnh phúc) là trạng thái kéo dài. Ví dụ: 'Sono felice per il tuo successo' (Tôi hạnh phúc vì thành công của bạn) ám chỉ niềm vui chung chung, trong khi 'Sono in estasi per il tuo successo' (Tôi ngây ngất vì thành công của bạn) nhấn mạnh vào sự kinh ngạc tột độ.
Chỉ dùng khi đối tượng gây ra sự ngây ngất có giá trị cao (tác phẩm nghệ thuật, thành tựu lớn, cảnh quan đẹp) hoặc khi người nói muốn nhấn mạnh vào sự choáng ngợp. Không dùng cho những điều bình thường hoặc tiêu cực.
Từ tiếng Hy Lạp 'ekstasis' (ἔκστασις) nghĩa là 'trạng thái xuất thần', bao gồm 'ek' (ra khỏi) + 'stasis' (đứng yên). Từ này du nhập vào tiếng Latinh 'extasis' rồi vào tiếng Ý 'estasi' với nghĩa tương tự. Trong tiếng Ý hiện đại, 'essere in estasi' giữ nguyên nghĩa gốc nhưng được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ hàng ngày.
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn nói lịch sự. Trong ngữ cảnh thân mật, người ta có thể dùng 'andare in estasi' (ngây ngất) hoặc 'rimanere a bocca aperta' (há hốc mồm) để diễn tả sự ngạc nhiên tương tự nhưng ít trang trọng hơn.