Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

essere in estasi

/ˈɛs.se.re‿in eˈsta.zi/
locuzione verbale★Trung cấp— ngây ngất, mê mẩn◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Trạng thái tinh thần tột độ hạnh phúc, choáng ngợp trước điều gì đó tuyệt vời, thường đi kèm với sự mất phương hướng tạm thời về mặt cảm xúc hoặc nhận thức.
¶ Nghĩa đen
ở trong trạng thái xuất thần
Phân tích nghĩa đen
esserelà+introng+estasisự xuất thần (trạng thái mất kiểm soát tạm thời)
trang trọng

Trạng thái cảm xúc cực kỳ hạnh phúc, ngây ngất trước điều gì đó tuyệt vời hoặc gây ấn tượng mạnh.

Era in estasi davanti al dipinto di Leonardo da Vinci.

Anh ấy ngây ngất trước bức tranh của Leonardo da Vinci.

I fan erano in estasi durante il concerto.

Người hâm mộ đã ngây ngất trong suốt buổi hòa nhạc.

💡

Thường dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ tột độ hoặc sự choáng ngợp trước vẻ đẹp, tài năng, hoặc thành tựu.

Cụm từ kết hợp

essere in estasi per qualcosangây ngất vì điều gìrimanere in estasiở lại trong trạng thái ngây ngất

Từ đồng nghĩa

essere al settimo cieloessere fuori di sé dalla gioiaessere rapito

Từ trái nghĩa

essere indifferenteessere apaticoessere annoiato

Cụm từ liên quan

perdersi in estasithành ngữ
chìm đắm trong trạng thái ngây ngất
essere fuori di séthành ngữ
mất kiểm soát vì vui sướng hoặc tức giận

💡Mẹo hay

Phân biệt 'essere in estasi' và 'essere felice'

'Essere in estasi' nhấn mạnh vào sự choáng ngợp tột độ, thường là phản ứng tức thời trước điều gì đó phi thường. Trong khi 'essere felice' (hạnh phúc) là trạng thái kéo dài. Ví dụ: 'Sono felice per il tuo successo' (Tôi hạnh phúc vì thành công của bạn) ám chỉ niềm vui chung chung, trong khi 'Sono in estasi per il tuo successo' (Tôi ngây ngất vì thành công của bạn) nhấn mạnh vào sự kinh ngạc tột độ.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'essere in estasi'

Chỉ dùng khi đối tượng gây ra sự ngây ngất có giá trị cao (tác phẩm nghệ thuật, thành tựu lớn, cảnh quan đẹp) hoặc khi người nói muốn nhấn mạnh vào sự choáng ngợp. Không dùng cho những điều bình thường hoặc tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'ekstasis' (ἔκστασις) nghĩa là 'trạng thái xuất thần', bao gồm 'ek' (ra khỏi) + 'stasis' (đứng yên). Từ này du nhập vào tiếng Latinh 'extasis' rồi vào tiếng Ý 'estasi' với nghĩa tương tự. Trong tiếng Ý hiện đại, 'essere in estasi' giữ nguyên nghĩa gốc nhưng được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ hàng ngày.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn nói lịch sự. Trong ngữ cảnh thân mật, người ta có thể dùng 'andare in estasi' (ngây ngất) hoặc 'rimanere a bocca aperta' (há hốc mồm) để diễn tả sự ngạc nhiên tương tự nhưng ít trang trọng hơn.

Phân tích từ

essere
động từ 'là' trong tiếng Ý
root
+
in
giới từ 'trong'
preposition
+
estasi
danh từ 'sự ngây ngất' (từ tiếng Hy Lạp)
root
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.