Looking up...
Cảm thấy buồn bã, thất vọng hoặc thiếu động lực trong tâm trạng.
Dopo aver perso il lavoro, Giulia era giù di morale per settimane.
Sau khi mất việc, Giulia cảm thấy buồn bã trong nhiều tuần.
Non essere giù di morale, le cose miglioreranno presto!
Đừng buồn chán thế, mọi chuyện sẽ sớm tốt hơn thôi!
Thường dùng để diễn tả tâm trạng tiêu cực sau thất bại, thất vọng hoặc khi gặp khó khăn.
'Essere giù di morale' thường chỉ trạng thái tạm thời do hoàn cảnh, trong khi 'essere depresso' ám chỉ chứng trầm cảm (một vấn đề sức khỏe tâm thần). Không nên dùng lẫn lộn hai cụm này.
Trong câu phủ định, 'essere giù di morale' thường đi kèm với 'non' hoặc 'più' để nhấn mạnh sự thay đổi: 'Non sono più giù di morale' (Tôi không còn buồn chán nữa).
Kết hợp từ 'essere giù' (ở dưới, hạ thấp) và 'morale' (tinh thần). Nguồn gốc từ quan niệm cổ xưa về 'tinh thần' như một thứ có thể 'lên' hoặc 'xuống'. 'Giù di morale' xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 19, ban đầu ám chỉ trạng thái tinh thần suy giảm do thất bại hay khó khăn.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể thay thế bằng 'avere il morale a terra' (có tinh thần xuống đất) nhưng 'essere giù di morale' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.