Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. essere giù di morale

essere giù di morale

/ˈɛs.se.re ˈdʒu di moˈra.le/◆thành ngữ
cảm thấy buồn chán

Dopo la sconfitta della sua squadra del cuore, Marco era giù di morale tutto il giorno.

Sau thất bại của đội bóng mình yêu thích, Marco cảm thấy buồn chán cả ngày.


◆ Nghĩa thực sự
Trạng thái tinh thần tiêu cực, buồn bã, thiếu động lực do thất bại, thất vọng hoặc khó khăn. Thường là tạm thời và có thể khắc phục.
¶ Nghĩa đen
Là ở dưới trạng thái tinh thần.
Phân tích nghĩa đen
esserelà+giùở dưới+dicủa+moraletinh thần
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh tinh thần như một vật chất có thể 'lên' (cao) hoặc 'xuống' (thấp). Khi 'xuống', con người cảm thấy nặng nề, thiếu sức sống.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau khi nhận tin xấu (thất bại trong công việc, chia tay người yêu, mất mát), ai đó nói: 'Sono giù di morale da quando ho saputo la notizia' (Tôi cảm thấy buồn chán từ khi biết tin).
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh quan niệm truyền thống của người Ý về tinh thần như một thứ có thể 'lên' hoặc 'xuống'. 'Morale' trong tiếng Ý không chỉ ám chỉ tinh thần cá nhân mà còn tinh thần tập thể (ví dụ: 'morale della truppa' - tinh thần quân đội).
thông thường

Cảm thấy buồn bã, thất vọng hoặc thiếu động lực trong tâm trạng.

Dopo aver perso il lavoro, Giulia era giù di morale per settimane.

Sau khi mất việc, Giulia cảm thấy buồn bã trong nhiều tuần.

Non essere giù di morale, le cose miglioreranno presto!

Đừng buồn chán thế, mọi chuyện sẽ sớm tốt hơn thôi!

Thường dùng để diễn tả tâm trạng tiêu cực sau thất bại, thất vọng hoặc khi gặp khó khăn.

Cụm từ kết hợp

essere molto giù di moralecảm thấy rất buồn chánrimanere giù di moralevẫn cảm thấy buồn chán

Từ đồng nghĩa

essere depressoavere il morale a terrasentirsi abbattuto

Từ trái nghĩa

essere su di moraleavere la luna di traverso

Cụm từ liên quan

avere il morale a terrathành ngữ
cảm thấy tinh thần suy sụp hoàn toàn
avere la luna di traversothành ngữ
tâm trạng xấu, cáu kỉnh

Mẹo hay

Phân biệt với 'essere depresso'

'Essere giù di morale' thường chỉ trạng thái tạm thời do hoàn cảnh, trong khi 'essere depresso' ám chỉ chứng trầm cảm (một vấn đề sức khỏe tâm thần). Không nên dùng lẫn lộn hai cụm này.

Quy tắc vàng

Cách dùng trong câu phủ định

Trong câu phủ định, 'essere giù di morale' thường đi kèm với 'non' hoặc 'più' để nhấn mạnh sự thay đổi: 'Non sono più giù di morale' (Tôi không còn buồn chán nữa).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'essere giù' (ở dưới, hạ thấp) và 'morale' (tinh thần). Nguồn gốc từ quan niệm cổ xưa về 'tinh thần' như một thứ có thể 'lên' hoặc 'xuống'. 'Giù di morale' xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 19, ban đầu ám chỉ trạng thái tinh thần suy giảm do thất bại hay khó khăn.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể thay thế bằng 'avere il morale a terra' (có tinh thần xuống đất) nhưng 'essere giù di morale' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

essere
động từ 'là' (trạng thái)
verb
+
giù
ở dưới, hạ thấp (nghĩa bóng)
adverb
+
di
giới từ 'của' (sở hữu)
preposition
+
morale
tinh thần, tâm trạng
noun
Từ Điển Ý Việt
Browse more Italian→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.