essere depresso

/ˈɛs.se.re deˈprɛs.so/
locuzione verbaleTrung cấp cảm thấy chán nản
trang trọng

Trạng thái tinh thần tiêu cực kéo dài, đặc trưng bởi cảm giác buồn bã, thiếu hứng thú và mất động lực.

Non esco più di casa perché sono depresso.

Tôi không ra khỏi nhà nữa vì cảm thấy chán nản.

Dopo l'incidente, è rimasto depresso per mesi.

Sau vụ tai nạn, anh ấy đã chán nản trong nhiều tháng.

💡

Thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý tiêu cực, không phải hành động tức thời. Không nhầm lẫn với 'avere la depressione' (mắc chứng trầm cảm).

Cụm từ kết hợp

essere depresso per qualcosachán nản vì điều gì đórimanere depressoở trong trạng thái chán nảnsembrare depressotrông có vẻ chán nản

Cụm từ liên quan

avere la depressionecụm từ
mắc chứng trầm cảm (bệnh lý)
cadere in depressionecụm từ
rơi vào trạng thái chán nản

💡Mẹo hay

Phân biệt 'essere depresso' và 'avere la depressione'

Cụm 'essere depresso' diễn tả trạng thái tâm lý tạm thời, trong khi 'avere la depressione' ám chỉ chứng bệnh trầm cảm (một rối loạn tâm thần). Không nên dùng thay thế cho nhau trong ngữ cảnh y khoa.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'essere depresso' để mô tả những cảm xúc tiêu cực ngắn hạn như thất vọng sau một ngày tồi tệ. Thay vào đó, dùng 'essere giù di morale' (tinh thần xuống dốc) hoặc 'essere demoralizzato' (mất tinh thần).

📖Nguồn gốc từ

Từ nguyên Latin 'depressus' (áp xuống, làm giảm sút) kết hợp với động từ 'essere' (là). 'Depresso' trong tiếng Ý vốn mang nghĩa 'bị đè nén, hạ thấp' trước khi phát triển thành nghĩa tâm lý hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh nói về tâm trạng tiêu cực kéo dài, không nhất thiết là chẩn đoán y khoa. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay thế bằng 'cavarsela male' (sống khó khăn) nhưng sắc thái nhẹ hơn.

Phân tích từ

essere
động từ 'là' (trạng thái)
root
+
depresso
bị đè nén, chán nản (từ Latin 'depressus')
root
Từ Điển Ý Việt